黏土: đất sét
Nét viết & luyện viết chữ 黏土
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NIÊM (黏): thuộc bộ THỬ (黍), gồm 17 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đất sét
Chữ NIÊM (黏): thuộc bộ THỬ (黍), gồm 17 nét.
đất, bùn đất; quê mùa, dân dã, bản địa
Chữ THỔ (土): thuộc bộ THỔ (土), gồm 3 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 土地 (THỔ ĐỊA: đất đai, thổ nhưỡng, đất), 土豆 (THỔ ĐẬU: khoai tây), 风土人情 (PHONG THỔ NHÂN TÌNH: phong thổ nhân tình, phong tục tập quán địa phương), 领土 (LĨNH THỔ: lãnh thổ, chủ quyền lãnh thổ).
Câu ví dụ với từ “黏土”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
陶器是用比较纯粹的黏土制成的。
táoqì shì yòng bǐjiào chúncuì de niántǔ zhì chéng de.
“Đồ gốm được làm từ đất sét tương đối nguyên chất.”
干打垒需要很多黏土。
gāndǎlěi xūyào hěn duō niántǔ.
“Xây tường đất cần rất nhiều đất sét.”
Từ “黏土” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 黏土 (niántǔ)
黏土 (niántǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “黏土” có phiên âm Pinyin là “niántǔ”, âm Hán Việt là “NIÊM THỔ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đất sét”.
Chữ 黏土 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “黏土” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 黍. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.