黍
Minh họa từ vựng 黍 (shǔ)
shǔ HÁN VIỆT: THỬ

黍: cây cao lương; cây kê

cây cao lương cây kê

Nét viết & luyện viết chữ 黍

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 黍

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên là cây lúa HÒA trĩu bông, NHÂN người chăm tưới THỦY bên đồng. Hạt nếp dẻo thơm nấu rượu quý, Mùa màng no ấm thỏa ước mong.” — Chữ THỬ (黍) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết cấu gồm bộ HÒA (禾 - cây lúa) ở trên, bộ NHÂN (人) ở giữa và bộ THỦY (水 - dòng nước) ở dưới. Theo Thuyết Văn Giải Tự, chữ miêu tả loài lúa nếp (hoặc kê nếp) hạt dẻo thơm được trồng nơi đất ẩm và dùng để nấu rượu tế lễ thần linh. Trong nền văn minh nông nghiệp cổ đại, THỬ (黍) là một trong ngũ cốc quý giá bậc nhất, đồng thời hạt lúa THỬ còn được người xưa dùng làm chuẩn mực để xác định các đơn vị đo lường trọng lượng và độ dài.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

黍
shǔ THỬ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cây cao lương; cây kê

Bộ 黍 (BỘ THỬ • 12 nét): Cây kê nếp, loại ngũ cốc dẻo dùng để nấu rượu ngon.
Thành phần cấu tạo chữ:
黍 THỬ (Cây kê nếp, loại ngũ cốc dẻo dùng để nấu rượu ngon.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên là cây lúa HÒA trĩu bông, NHÂN người chăm tưới THỦY bên đồng. Hạt nếp dẻo thơm nấu rượu quý, Mùa màng no ấm thỏa ước mong.”

Chữ THỬ (黍) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết cấu gồm bộ HÒA (禾 - cây lúa) ở trên, bộ NHÂN (人) ở giữa và bộ THỦY (水 - dòng nước) ở dưới. Theo Thuyết Văn Giải Tự, chữ miêu tả loài lúa nếp (hoặc kê nếp) hạt dẻo thơm được trồng nơi đất ẩm và dùng để nấu rượu tế lễ thần linh. Trong nền văn minh nông nghiệp cổ đại, THỬ (黍) là một trong ngũ cốc quý giá bậc nhất, đồng thời hạt lúa THỬ còn được người xưa dùng làm chuẩn mực để xác định các đơn vị đo lường trọng lượng và độ dài.

Câu ví dụ với từ “黍”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

仓库堆满了黍子。

cāngkù duī mǎnle shǔ zi.

“Kho chứa đầy cao lương.”

Ví dụ #2

这片田产大量黍。

zhè piàn tiánchǎn dàliàng shǔ.

“Đám ruộng này sản xuất nhiều cao lương.”

Từ “黍” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 黍 (shǔ)

黍 (shǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “黍” có phiên âm Pinyin là “shǔ”, âm Hán Việt là “THỬ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “cây cao lương; cây kê”.

Chữ 黍 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “黍” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 黍. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2017-03-07T20:50:42+07:00