黄昏: hoàng hôn, ráng chiều, chiều tà
Nghĩa tiếng Anh (English): dusk, twilight, evening
Nét viết & luyện viết chữ 黄昏
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đồng ĐIỀN (田) lúa chín mênh mông, Trên THẬP (十) dưới BÁT (八) ánh hồng nắng thu. Sắc HOÀNG (黄) rực rỡ thiên thu, Màu vàng phú quý ấm no muôn nhà.” — Chữ HOÀNG (黄 / 黃) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn mô tả một người đang đeo miếng ngọc bội quý giá trước ngực, đến Tiểu triện và Khải thư biến đổi thành cấu trúc có bộ ĐIỀN (田) ở giữa tượng trưng cho ruộng đất. Vì đất phù sa lưu vực sông Hoàng Hà và lúa chín mùa thu đều mang sắc vàng rực rỡ, chữ HOÀNG (黄) trở thành biểu tượng của màu vàng, đất đai trù phú và vẻ đẹp hoàng kim cao quý.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
màu vàng
Câu thơ nhớ chữ: “Đồng ĐIỀN (田) lúa chín mênh mông, Trên THẬP (十) dưới BÁT (八) ánh hồng nắng thu. Sắc HOÀNG (黄) rực rỡ thiên thu, Màu vàng phú quý ấm no muôn nhà.”
Chữ HOÀNG (黄 / 黃) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn mô tả một người đang đeo miếng ngọc bội quý giá trước ngực, đến Tiểu triện và Khải thư biến đổi thành cấu trúc có bộ ĐIỀN (田) ở giữa tượng trưng cho ruộng đất. Vì đất phù sa lưu vực sông Hoàng Hà và lúa chín mùa thu đều mang sắc vàng rực rỡ, chữ HOÀNG (黄) trở thành biểu tượng của màu vàng, đất đai trù phú và vẻ đẹp hoàng kim cao quý.
hôn mê, choáng váng; chập tối, hoàng hôn
Câu thơ nhớ chữ: “Trên THỊ (氏) nghiêng thấp xuống dần, Mặt trời bộ NHẬT (日) khuất phần chân mây. Hoàng HÔN (昏) buông xuống chiều nay, Giữ tâm tỉnh táo đừng say mê lầm.”
Chữ HÔN (昏) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ THỊ (氏) ở trên mang nghĩa gốc là nghiêng thấp xuống và bộ NHẬT (日) ở dưới chỉ mặt trời. Khi mặt trời đã hạ thấp xuống sát đường chân trời, ánh sáng ban ngày tắt dần và bóng tối bắt đầu bao phủ, đó chính là lúc hoàng hôn chập choạng. Từ nghĩa trời sẩm tối, chữ HÔN (昏) mở rộng chỉ trạng thái choáng váng, hôn mê hoặc đầu óc thiếu tỉnh táo, mê muội.
Câu ví dụ với từ “黄昏”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
初冬黄昏时分,落日余晖将西湖水面染成一片醉人的金红,断桥残雪与远山古塔交相辉映、意境如画。
Chū dōng huáng hūn shí fēn, luò rì yú huī jiāng xī hú shuǐ miàn rǎn chéng yī piàn zuì rén de jīn hóng, duàn qiáo cán xuě yǔ yuǎn shān gǔ tǎ jiāo xiāng huī yìng, yì jìng rú huà.
“Thời khắc hoàng hôn đầu đông, ánh nắng chiều tà nhuộm mặt nước Tây Hồ thành một dải màu vàng đỏ say đắm lòng người, Cầu Gãy tuyết tan soi bóng cùng ngọn tháp cổ non xa hòa quyện vào nhau, ý cảnh đẹp như một bức tranh.”
At early winter dusk, sunset glow painted West Lake in enchanting golden-red, with Broken Bridge and pagodas forming a poetic scene.
深刻领悟“黄昏”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ huáng hūn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “黄昏” (hoàng hôn, ráng chiều, chiều tà - HOÀNG HÔN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "黄昏" (hoàng hôn, ráng chiều, chiều tà) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “黄昏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 黄昏 (huáng hūn)
黄昏 (huáng hūn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “黄昏” có phiên âm Pinyin là “huáng hūn”, âm Hán Việt là “HOÀNG HÔN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hoàng hôn, ráng chiều, chiều tà” (tiếng Anh: dusk, twilight, evening).
Chữ 黄昏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “黄昏” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 黃. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.