鹰嘴豆泥
Minh họa từ vựng 鹰嘴豆泥 (yīng zuǐ dòu ní)
yīng zuǐ dòu ní HÁN VIỆT: ƯNG CHỦY ĐẬU NÊ

鹰嘴豆泥: hummus; đậu gà nghiền

hummus đậu gà nghiền

Nét viết & luyện viết chữ 鹰嘴豆泥

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 鹰

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (49 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ƯNG (鹰, phồn thể: 鷹): thuộc bộ ĐIỂU (鳥), gồm 18 nét.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

鹰
yīng ƯNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chim ưng; diều hâu

Bộ 鳥 (BỘ ĐIỂU • 11 nét): Loài chim đuôi dài, chim chóc bay lượn.
Thành phần cấu tạo chữ:
鳥 ĐIỂU (Loài chim đuôi dài, chim chóc bay lượn.)

Chữ ƯNG (鹰, phồn thể: 鷹): thuộc bộ ĐIỂU (鳥), gồm 18 nét.

嘴
zuǐ CHUỶ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

miệng, mồm, cái miệng

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 止 CHỈ (Dừng lại, bàn chân đặt vững trên mặt đất.) 匕 CHỦY (Cái thìa, cái muỗng múc canh, hoặc con dao găm nhỏ.) 角 GIÁC (Sừng thú nhọn, góc cạnh, hào (đơn vị tiền tệ).)

Chữ CHUỶ (嘴): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 16 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 匕 (CHỦY) + 角 (GIÁC). Từ ghép HSK: 嘴唇 (CHUỶ THẦN: môi, bờ môi).

豆
dòu ĐẬU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đĩa có chân (thời xưa)

Bộ 豆 (BỘ ĐẬU • 7 nét): Hạt đậu, bình đĩa cao chân đựng thức ăn tế lễ.
Thành phần cấu tạo chữ:
豆 ĐẬU (Hạt đậu, bình đĩa cao chân đựng thức ăn tế lễ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên ngang nắp đậy vuông tròn, Giữa bầu chữ KHẨU (口) đựng món thức ăn. Dưới chân đế vững thăng bằng, Ấy là chữ ĐẬU (豆) hạt mầm tốt tươi.”

Chữ ĐẬU (豆) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa chiếc bát gỗ hoặc đồng có chân đế cao và nắp đậy, dùng đựng thức ăn tế lễ thời cổ đại. Về sau, chữ ĐẬU (豆) được mượn (giả tá) để chỉ các loại cây họ đậu và hạt đậu — nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng gắn liền với ẩm thực phương Đông (như ĐẬU PHỤ, ĐẬU NHA). Khi làm bộ thủ, chữ vẫn giữ dấu ấn của chiếc bình cổ trong chữ LỄ (礼/禮) hay ĐĂNG (登).

泥
ní / nì NÊ / NỆ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bùn đất, chất nghiền nhuyễn như bùn (ní); trát vữa, cố chấp câu nệ (nì)

Bộ 水 (BỘ THỦY • 4 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 尸 THI (Xác chết, thi thể, người ngồi co ro, mái che nhà ở.) 匕 CHỦY (Cái thìa, cái muỗng múc canh, hoặc con dao găm nhỏ.)

Chữ NÊ (泥): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 尸 (THI) + 匕 (CHỦY). Từ ghép HSK: 水泥 (THUỶ NÊ: xi măng, vật liệu xây dựng xi măng).

Câu ví dụ với từ “鹰嘴豆泥”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 鹰嘴豆泥.

Từ “鹰嘴豆泥” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 鹰嘴豆泥 (yīng zuǐ dòu ní)

鹰嘴豆泥 (yīng zuǐ dòu ní) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “鹰嘴豆泥” có phiên âm Pinyin là “yīng zuǐ dòu ní”, âm Hán Việt là “ƯNG CHỦY ĐẬU NÊ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “hummus; đậu gà nghiền”.

Chữ 鹰嘴豆泥 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “鹰嘴豆泥” có tổng cộng 49 nét viết, thuộc bộ thủ 鳥. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2024-11-01T08:25:51+07:00