鸭绒: nhung lông vịt
Nét viết & luyện viết chữ 鸭绒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ÁP (鸭, phồn thể: 鴨): thuộc bộ ĐIỂU (鳥), gồm 10 nét. Từ ghép HSK: 烤鸭 (KHẢO ÁP: vịt quay).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
con vịt
Chữ ÁP (鸭, phồn thể: 鴨): thuộc bộ ĐIỂU (鳥), gồm 10 nét. Từ ghép HSK: 烤鸭 (KHẢO ÁP: vịt quay).
Nhung (Gấm nhung êm ái, tiểu thư đài các, cuộc đời an nhàn sung túc.).
Chữ NHUNG (绒, phồn thể: 絨): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 9 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 羽绒服 (VŨ NHUNG PHỤC: áo lông vũ, áo phao lông vịt giữ ấm cực tốt).
Câu ví dụ với từ “鸭绒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
鸭绒被
yāróngbèi
“Chăn làm bằng nhung lông vịt.”
Từ “鸭绒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 鸭绒 (yāróng)
鸭绒 (yāróng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “鸭绒” có phiên âm Pinyin là “yāróng”, âm Hán Việt là “ÁP NHUNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nhung lông vịt”.
Chữ 鸭绒 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “鸭绒” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 鳥. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.