鸪: chim chàng vịt
Nét viết & luyện viết chữ 鸪
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CÔ (鸪, phồn thể: 鴣): thuộc bộ ĐIỂU (鳥), gồm 10 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chim chàng vịt
Chữ CÔ (鸪, phồn thể: 鴣): thuộc bộ ĐIỂU (鳥), gồm 10 nét.
Câu ví dụ với từ “鸪”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
树林里有很多鸪鸟。
Shùlín lǐ yǒu hěn duō gū niǎo.
“Trong rừng có nhiều chim chàng vịt.”
鹁鸪在树上咕咕叫。
Bó gū zài shù shàng gū gū jiào.
“Chim chàng vịt gáy trên cây.”
Từ “鸪” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 鸪 (gū)
鸪 (gū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “鸪” có phiên âm Pinyin là “gū”, âm Hán Việt là “CÔ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “chim chàng vịt”.
Chữ 鸪 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “鸪” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 鳥. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.