高龄: cao tuổi, thượng thọ tuổi cao
Nghĩa tiếng Anh (English): advanced age, elderly, octogenarian
Nét viết & luyện viết chữ 高龄
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Ngọn đài sừng sững chạm trời xanh, Cửa sổ nhìn xa vạn dặm lành. Chí lớn vươn cao như đỉnh núi, Tâm trong sáng rỡ tợ trăng thanh.” — Chữ CAO (高) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ CAO 高 tượng hình một ngôi lầu đài nhiều tầng kiên cố: trên có chóp mái (Đầu 亠), có cửa sổ gác lầu (Khẩu 口) để phóng tầm mắt quan sát bốn phương tám hướng, dưới có thân tháp vững chắc. Chữ Cao tượng trưng cho chí khí vươn lên không ngừng ("Cao sơn ngưỡng chỉ"), phẩm hạnh thanh cao thoát tục và tầm nhìn bao quát vạn vật.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cao
Câu thơ nhớ chữ: “Ngọn đài sừng sững chạm trời xanh, Cửa sổ nhìn xa vạn dặm lành. Chí lớn vươn cao như đỉnh núi, Tâm trong sáng rỡ tợ trăng thanh.”
Chữ CAO (高) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ CAO 高 tượng hình một ngôi lầu đài nhiều tầng kiên cố: trên có chóp mái (Đầu 亠), có cửa sổ gác lầu (Khẩu 口) để phóng tầm mắt quan sát bốn phương tám hướng, dưới có thân tháp vững chắc. Chữ Cao tượng trưng cho chí khí vươn lên không ngừng ("Cao sơn ngưỡng chỉ"), phẩm hạnh thanh cao thoát tục và tầm nhìn bao quát vạn vật.
tuổi tác; năm
Chữ LINH (龄, phồn thể: 齡): thuộc bộ XỈ (齒), gồm 13 nét, thành phần: 齿 (XỈ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 年龄 (NIÊN LINH: tuổi tác, tuổi đời).
Câu ví dụ với từ “高龄”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
多位年逾八旬的高龄功勋院士依然坚持每周亲临大科学装置建设工地靠前指导,令在场青年学者深受触动。
Duō wèi nián yú bā xún de gāo líng gōng xūn yuàn shì yī rán jiān chí měi zhōu qīn lín dà kē xué zhuāng zhì jiàn shè gōng dì kào qián zhǐ dǎo, lìng zài chǎng qīng nián xué zhě shēn shòu chù dòng.
“Nhiều Viện sĩ có công lao tuổi cao cao tuổi thượng thọ đã ngoài 80 tuổi vẫn kiên trì hàng tuần đích thân đến công trường xây dựng thiết bị khoa học lớn trực tiếp tuyến trước chỉ đạo, khiến các học giả trẻ có mặt tại hiện trường vô cùng xúc động.”
Meritorious academicians of advanced age still visit construction sites weekly, deeply touching young scholars.
Từ “高龄” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 高龄 (gāolíng)
高龄 (gāolíng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “高龄” có phiên âm Pinyin là “gāolíng”, âm Hán Việt là “CAO LINH”, thuộc từ loại Danh từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cao tuổi, thượng thọ tuổi cao” (tiếng Anh: advanced age, elderly, octogenarian).
Chữ 高龄 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “高龄” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 高. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.