高傲
Minh họa từ vựng 高傲 (gāo'ào)
gāo'ào HÁN VIỆT: CAO NGẠO

高傲: kiêu ngạo, ngạo mạn kiêu kỳ

kiêu ngạo ngạo mạn kiêu kỳ

Nghĩa tiếng Anh (English): arrogant, haughty, proud, aloof

Nét viết & luyện viết chữ 高傲

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 高

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Ngọn đài sừng sững chạm trời xanh, Cửa sổ nhìn xa vạn dặm lành. Chí lớn vươn cao như đỉnh núi, Tâm trong sáng rỡ tợ trăng thanh.” — Chữ CAO (高) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ CAO 高 tượng hình một ngôi lầu đài nhiều tầng kiên cố: trên có chóp mái (Đầu 亠), có cửa sổ gác lầu (Khẩu 口) để phóng tầm mắt quan sát bốn phương tám hướng, dưới có thân tháp vững chắc. Chữ Cao tượng trưng cho chí khí vươn lên không ngừng ("Cao sơn ngưỡng chỉ"), phẩm hạnh thanh cao thoát tục và tầm nhìn bao quát vạn vật.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

高
gāo CAO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cao

Bộ 高 (BỘ CAO • 10 nét): Cao lớn, ngôi lầu đài cao ngất ngưởng, cao quý.
Thành phần cấu tạo chữ:
亠 BỘ ĐẦU (Mái nóc đài cao vút chạm mây trời.) 口 BỘ KHẨU (TẦNG TRÊN) (Ô cửa sổ ngắm nhìn thế giới từ trên cao.) 冂 BỘ QUYNH (Khung tường thành đài quán kiên cố.) 口 BỘ KHẨU (TẦNG DƯỚI) (Cổng ra vào rộng mở đón tiếp người hiền.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ngọn đài sừng sững chạm trời xanh, Cửa sổ nhìn xa vạn dặm lành. Chí lớn vươn cao như đỉnh núi, Tâm trong sáng rỡ tợ trăng thanh.”

Chữ CAO (高) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ CAO 高 tượng hình một ngôi lầu đài nhiều tầng kiên cố: trên có chóp mái (Đầu 亠), có cửa sổ gác lầu (Khẩu 口) để phóng tầm mắt quan sát bốn phương tám hướng, dưới có thân tháp vững chắc. Chữ Cao tượng trưng cho chí khí vươn lên không ngừng ("Cao sơn ngưỡng chỉ"), phẩm hạnh thanh cao thoát tục và tầm nhìn bao quát vạn vật.

傲
ào NGẠO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ngạo nghễ, kiêu hãnh; ngạo mạn khinh khỉnh

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 攵 PHÁC (Đánh khẽ, gõ nhẹ, hành động tác động.)

Chữ NGẠO (傲): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 12 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 骄傲 (KIÊU NGẠO: kiêu ngạo, tự hào).

Câu ví dụ với từ “高傲”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

大科学攻关团队面对取得的重大突破从不沾沾自喜、高傲自满,而是始终保持谦虚谨慎、严谨求实的科学作风。

Dà kē xué gōng guān tuán duì miàn duì qǔ dé de zhòng dà tū pò cóng bù zhān zhān zì xǐ, gāo ào zì mǎn, ér shì shǐ zhōng bǎo chí qiān xū jǐn shèn, yán jǐn qiú shí de kē xué zuò fēng.

“Đội ngũ vượt khó khoa học lớn khi đối mặt với những đột phá trọng đại đạt được không bao giờ tự đắc vênh váo, kiêu ngạo kiêu ngạo tự mãn, mà luôn giữ trọn tác phong khoa học cầu thị nghiêm cẩn, khiêm tốn cẩn trọng.”

Facing major breakthroughs, the team never grew haughty, maintaining modest, rigorous scientific virtues.

Từ “高傲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 高傲 (gāo'ào)

高傲 (gāo'ào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “高傲” có phiên âm Pinyin là “gāo'ào”, âm Hán Việt là “CAO NGẠO”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kiêu ngạo, ngạo mạn kiêu kỳ” (tiếng Anh: arrogant, haughty, proud, aloof).

Chữ 高傲 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “高傲” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 高. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 8 Cập nhật: 2022-09-10T21:26:44+07:00