高空: trên không, tầm cao trên không, không trung tầm cao
Nghĩa tiếng Anh (English): high altitude, high in the sky, upper air
Nét viết & luyện viết chữ 高空
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Ngọn đài sừng sững chạm trời xanh, Cửa sổ nhìn xa vạn dặm lành. Chí lớn vươn cao như đỉnh núi, Tâm trong sáng rỡ tợ trăng thanh.” — Chữ CAO (高) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ CAO 高 tượng hình một ngôi lầu đài nhiều tầng kiên cố: trên có chóp mái (Đầu 亠), có cửa sổ gác lầu (Khẩu 口) để phóng tầm mắt quan sát bốn phương tám hướng, dưới có thân tháp vững chắc. Chữ Cao tượng trưng cho chí khí vươn lên không ngừng ("Cao sơn ngưỡng chỉ"), phẩm hạnh thanh cao thoát tục và tầm nhìn bao quát vạn vật.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cao
Câu thơ nhớ chữ: “Ngọn đài sừng sững chạm trời xanh, Cửa sổ nhìn xa vạn dặm lành. Chí lớn vươn cao như đỉnh núi, Tâm trong sáng rỡ tợ trăng thanh.”
Chữ CAO (高) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ CAO 高 tượng hình một ngôi lầu đài nhiều tầng kiên cố: trên có chóp mái (Đầu 亠), có cửa sổ gác lầu (Khẩu 口) để phóng tầm mắt quan sát bốn phương tám hướng, dưới có thân tháp vững chắc. Chữ Cao tượng trưng cho chí khí vươn lên không ngừng ("Cao sơn ngưỡng chỉ"), phẩm hạnh thanh cao thoát tục và tầm nhìn bao quát vạn vật.
trống rỗng, bầu trời, không trung (kōng); thời gian rảnh, chỗ trống (kòng)
Chữ KHÔNG (空): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 8 nét, thành phần: 穴 (HUYỆT) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh), 空气 (KHÔNG KHÍ: không khí), 填空 (ĐIỀN KHÔNG: điền vào chỗ trống, bài tập điền khuyết), 空间 (KHÔNG GIAN: không gian).
Câu ví dụ với từ “高空”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我国成功研制出全球领先的高空平流层长航时太阳能无人科学试验飞机,实现了超长周期对地综合遥感观测。
Wǒ guó chéng gōng yán zhì chū quán qiú lǐng xiān de gāo kōng píng liú céng zhǎng háng shí tài yáng néng wú rén kē xué shì yàn fēi jī, shí xiàn le chāo cháng zhōu qī duì dì zōng hé yáo gǎn guān cè.
“Nước ta đã nghiên cứu chế tạo thành công máy bay thử nghiệm khoa học không người lái năng lượng Mặt trời bay lâu trong tầng bình lưu trên không không trung tầm cao hàng đầu thế giới, thực hiện quan trắc viễn thám tổng hợp đối với mặt đất trong chu kỳ siêu dài.”
China developed high-altitude solar-powered stratospheric drones for long-endurance remote-sensing observations.
Từ “高空” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 高空 (gāokōng)
高空 (gāokōng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “高空” có phiên âm Pinyin là “gāokōng”, âm Hán Việt là “CAO KHÔNG”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “trên không, tầm cao trên không, không trung tầm cao” (tiếng Anh: high altitude, high in the sky, upper air).
Chữ 高空 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “高空” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 高. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.