高峰车
Minh họa từ vựng 高峰车 (gāofēngchē)
gāofēngchē HÁN VIỆT: CAO PHONG XA

高峰车: xe giờ cao điểm; xe chạy vào giờ cao điểm

xe giờ cao điểm xe chạy vào giờ cao điểm

Nét viết & luyện viết chữ 高峰车

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 高

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (24 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Ngọn đài sừng sững chạm trời xanh, Cửa sổ nhìn xa vạn dặm lành. Chí lớn vươn cao như đỉnh núi, Tâm trong sáng rỡ tợ trăng thanh.” — Chữ CAO (高) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ CAO 高 tượng hình một ngôi lầu đài nhiều tầng kiên cố: trên có chóp mái (Đầu 亠), có cửa sổ gác lầu (Khẩu 口) để phóng tầm mắt quan sát bốn phương tám hướng, dưới có thân tháp vững chắc. Chữ Cao tượng trưng cho chí khí vươn lên không ngừng ("Cao sơn ngưỡng chỉ"), phẩm hạnh thanh cao thoát tục và tầm nhìn bao quát vạn vật.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

高
gāo CAO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cao

Bộ 高 (BỘ CAO • 10 nét): Cao lớn, ngôi lầu đài cao ngất ngưởng, cao quý.
Thành phần cấu tạo chữ:
亠 BỘ ĐẦU (Mái nóc đài cao vút chạm mây trời.) 口 BỘ KHẨU (TẦNG TRÊN) (Ô cửa sổ ngắm nhìn thế giới từ trên cao.) 冂 BỘ QUYNH (Khung tường thành đài quán kiên cố.) 口 BỘ KHẨU (TẦNG DƯỚI) (Cổng ra vào rộng mở đón tiếp người hiền.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ngọn đài sừng sững chạm trời xanh, Cửa sổ nhìn xa vạn dặm lành. Chí lớn vươn cao như đỉnh núi, Tâm trong sáng rỡ tợ trăng thanh.”

Chữ CAO (高) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ CAO 高 tượng hình một ngôi lầu đài nhiều tầng kiên cố: trên có chóp mái (Đầu 亠), có cửa sổ gác lầu (Khẩu 口) để phóng tầm mắt quan sát bốn phương tám hướng, dưới có thân tháp vững chắc. Chữ Cao tượng trưng cho chí khí vươn lên không ngừng ("Cao sơn ngưỡng chỉ"), phẩm hạnh thanh cao thoát tục và tầm nhìn bao quát vạn vật.

峰
fēng PHONG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Đỉnh núi cao chót vót, đỉnh cao danh vọng thành tựu.

Bộ 山 (BỘ SƠN • 3 nét): Núi non, ngọn núi cao, dãy núi hùng vĩ.
Thành phần cấu tạo chữ:
山 BỘ SƠN (Ngọn núi hùng vĩ.) 夆 CHỮ PHÙNG (Chóp nhọn hướng ngược lên trên như mũi chông đâm chọc mây trời.)

Câu thơ nhớ chữ: “Núi cao chạm đến trời xanh Đỉnh phong nhọn hoắt rạng danh anh hào. Bên SƠN (山) chữ PHÙNG (夆) vươn cao, Chữ PHONG (峰) đỉnh núi đón chào bình minh.”

Chữ PHONG (峰) là chữ hình thanh, gồm ngọn núi (山) và chóp nhọn đỉnh cao (夆). Nơi cao nhất của ngọn núi, chọc thẳng lên bầu trời đón những tia nắng đầu tiên. Biểu tượng cho đỉnh cao của trí tuệ, sự nghiệp và nhân cách.

车
chē XA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

xe hơi

Bộ 車 (BỘ XA • 7 nét): Xe cộ, phương tiện đi lại kéo bằng ngựa hoặc động cơ.
Thành phần cấu tạo chữ:
车 XA (Xe cộ, phương tiện đi lại kéo bằng ngựa hoặc động cơ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai bánh tròn lăn hai bên, Giữa thùng xe vững nối liền trục ngang. Chữ XA (车) vạn dặm thênh thang, Đưa người vượt núi băng ngàn tới nơi.”

Chữ XA (车, phồn thể 車) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn và Kim văn, vẽ trọn vẹn chiếc xe cổ đại nhìn từ trên xuống gồm hai bánh xe tròn hai bên, trục xe nối ngang ở giữa, thùng xe và càng xe buộc ngựa kéo phía trước. Đến chữ Triện và chữ Khải, hình vẽ được lược giản chỉ giữ lại thùng xe ở giữa và trục bánh xe hai đầu. Sự ra đời của chiếc xe đánh dấu bước tiến vĩ đại trong giao thương của nhân loại.

Câu ví dụ với từ “高峰车”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

高峰车的票价贵吗?

gāofēngchē de piàojià guì ma?

“Giá vé xe chạy vào giờ cao điểm có đắt không?”

Ví dụ #2

高峰车比普通车要快。

gāofēngchē bǐ pǔtōngchē yào kuài.

“Xe giờ cao điểm nhanh hơn xe bình thường.”

Từ “高峰车” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 高峰车 (gāofēngchē)

高峰车 (gāofēngchē) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “高峰车” có phiên âm Pinyin là “gāofēngchē”, âm Hán Việt là “CAO PHONG XA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “xe giờ cao điểm; xe chạy vào giờ cao điểm”.

Chữ 高峰车 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “高峰车” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 高. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2022-11-01T21:47:17+07:00