驱魔: xua đuổi ma quỷ; trừ tà
Nét viết & luyện viết chữ 驱魔
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHU (驱, phồn thể: 驅): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 7 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 匚 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 驱逐 (KHU TRỤC: xua đuổi, trục xuất ra khỏi lãnh thổ; tàu khu trục).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xua đuổi ma quỷ; trừ tà
Chữ KHU (驱, phồn thể: 驅): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 7 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 匚 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 驱逐 (KHU TRỤC: xua đuổi, trục xuất ra khỏi lãnh thổ; tàu khu trục).
ma quỷ; ma thuật
Chữ MA (魔): thuộc bộ QUỶ (鬼), gồm 20 nét, thành phần: 麻 (MA) + 鬼 (QUỶ). Từ ghép HSK: 魔鬼 (MA QUỶ: ma quỷ, ác quỷ; tàn khốc khắc nghiệt (huấn luyện)), 魔术 (MA THUẬT: ảo thuật, trò ảo thuật biến hóa).
Câu ví dụ với từ “驱魔”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
驱魔是电影常见的题材。
qūmó shì diànyǐng chángjiàn de tícái.
“Trừ tà là một đề tài phổ biến trong điện ảnh.”
驱魔仪式在半夜开始。
qūmó yíshì zài bànyè kāishǐ.
“Nghi thức trừ tà bắt đầu vào nửa đêm.”
Từ “驱魔” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 驱魔 (qū mó)
驱魔 (qū mó) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “驱魔” có phiên âm Pinyin là “qū mó”, âm Hán Việt là “KHU MA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “xua đuổi ma quỷ; trừ tà”.
Chữ 驱魔 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “驱魔” có tổng cộng 27 nét viết, thuộc bộ thủ 馬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.