驱魔赶鬼
Minh họa từ vựng 驱魔赶鬼 (qū mó gǎn guǐ)
qū mó gǎn guǐ HÁN VIỆT: KHU MA CẢN QUỶ

驱魔赶鬼: xua đuổi tà ma

xua đuổi tà ma

Nét viết & luyện viết chữ 驱魔赶鬼

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 驱

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (46 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHU (驱, phồn thể: 驅): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 7 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 匚 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 驱逐 (KHU TRỤC: xua đuổi, trục xuất ra khỏi lãnh thổ; tàu khu trục).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

驱
qū mó gǎn guǐ KHU MA CẢN QUỶ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

xua đuổi tà ma

Bộ 馬 (BỘ MÃ • 10 nét): Con ngựa phi nhanh, bờm dài dũng mãnh.
Thành phần cấu tạo chữ:
马 MÃ (Con ngựa phi nhanh, bờm dài dũng mãnh.) 匚 PHƯƠNG (Cái hòm, tủ chứa đồ hình chữ nhật có miệng mở sang phải.)

Chữ KHU (驱, phồn thể: 驅): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 7 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 匚 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 驱逐 (KHU TRỤC: xua đuổi, trục xuất ra khỏi lãnh thổ; tàu khu trục).

魔
mó MA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ma quỷ; ma thuật

Bộ 鬼 (BỘ QUỶ • 10 nét): Linh hồn, ma quỷ, người đeo mặt nạ quỷ thời cổ.
Thành phần cấu tạo chữ:
麻 MA (Cây gai dệt vải lanh, cảm giác tê dại, mè vừng.) 鬼 QUỶ (Linh hồn, ma quỷ, người đeo mặt nạ quỷ thời cổ.)

Chữ MA (魔): thuộc bộ QUỶ (鬼), gồm 20 nét, thành phần: 麻 (MA) + 鬼 (QUỶ). Từ ghép HSK: 魔鬼 (MA QUỶ: ma quỷ, ác quỷ; tàn khốc khắc nghiệt (huấn luyện)), 魔术 (MA THUẬT: ảo thuật, trò ảo thuật biến hóa).

赶
gǎn CẢN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vội vã, tranh thủ đuổi theo; bắt kịp (tàu xe)

Bộ 走 (BỘ TẨU • 7 nét): Đi bộ, chạy nhanh, bước đi vội vã.
Thành phần cấu tạo chữ:
走 TẨU (Đi bộ, chạy nhanh, bước đi vội vã.) 干 CAN (Cái khiên chắn che chở, can thiệp, khô ráo, làm việc.)

Chữ CẢN (赶, phồn thể: 趕): thuộc bộ TẨU (走), gồm 10 nét, thành phần: 走 (TẨU) + 干 (CAN). Từ ghép HSK: 赶紧 (CẢN KHẨN: mau chóng, khẩn trương, gấp rút), 赶快 (CẢN KHOÁI: nhanh lên, khẩn trương, mau lẹ).

鬼
guǐ QUỶ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ma quỷ; tinh quái, kỳ tài; tài tình

Bộ 鬼 (BỘ QUỶ • 10 nét): Linh hồn, ma quỷ, người đeo mặt nạ quỷ thời cổ.
Thành phần cấu tạo chữ:
鬼 QUỶ (Linh hồn, ma quỷ, người đeo mặt nạ quỷ thời cổ.) 田 ĐIỀN (Ruộng lúa, đất đai canh tác nông nghiệp chia ô.) 儿 NHI (Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.) 厶 KHƯ (Riêng tư, bản thân, ích kỷ giữ cho riêng mình.)

Chữ QUỶ (鬼): thuộc bộ QUỶ (鬼), gồm 9 nét, thành phần: 鬼 (QUỶ) + 田 (ĐIỀN) + 儿 (NHI) + 厶 (KHƯ). Từ ghép HSK: 胆小鬼 (ĐẢM TIỂU QUỶ: kẻ nhút nhát, kẻ hèn nhát), 魔鬼 (MA QUỶ: ma quỷ, ác quỷ; tàn khốc khắc nghiệt (huấn luyện)).

Câu ví dụ với từ “驱魔赶鬼”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 驱魔赶鬼.

Từ “驱魔赶鬼” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 驱魔赶鬼 (qū mó gǎn guǐ)

驱魔赶鬼 (qū mó gǎn guǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “驱魔赶鬼” có phiên âm Pinyin là “qū mó gǎn guǐ”, âm Hán Việt là “KHU MA CẢN QUỶ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “xua đuổi tà ma”.

Chữ 驱魔赶鬼 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “驱魔赶鬼” có tổng cộng 46 nét viết, thuộc bộ thủ 馬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2015-01-16T18:54:09+07:00