驱邪: xua đuổi tà ma
Nét viết & luyện viết chữ 驱邪
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHU (驱, phồn thể: 驅): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 7 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 匚 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 驱逐 (KHU TRỤC: xua đuổi, trục xuất ra khỏi lãnh thổ; tàu khu trục).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xua đuổi tà ma
Chữ KHU (驱, phồn thể: 驅): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 7 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 匚 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 驱逐 (KHU TRỤC: xua đuổi, trục xuất ra khỏi lãnh thổ; tàu khu trục).
không đàng hoàng; không chính đáng
Chữ TÀ (邪): thuộc bộ ẤP (PHẢI) (邑), gồm 6 nét, thành phần: 牙 (NHA) + 阝 (ẤP / PHỤ).
Câu ví dụ với từ “驱邪”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他们戴着护身符以驱邪。
tāmen dàizhe hùshēnfú yǐ qūxié.
“Họ đeo bùa hộ mệnh để xua đuổi tà ma.”
Từ “驱邪” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 驱邪 (qūxié)
驱邪 (qūxié) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “驱邪” có phiên âm Pinyin là “qūxié”, âm Hán Việt là “KHU TÀ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “xua đuổi tà ma”.
Chữ 驱邪 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “驱邪” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 馬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.