马尾辫: tóc đuôi ngựa
Nét viết & luyện viết chữ 马尾辫
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đầu cao bờm dựng dáng oai phong, Bốn vó tung bay vượt núi sông. Chữ MÃ tuấn mã phi ngàn dặm, Trung thành bền bỉ lập chiến công.” — Chữ MÃ (马 / 馬) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa sống động một con ngựa nhìn nghiêng với chiếc đầu vươn cao, bờm cổ tung bay, bốn chân khỏe khoắn và đuôi dài phía sau. Ngựa là loài gia súc gắn bó mật thiết với văn minh nhân loại trong giao thông và quân sự suốt hàng ngàn năm. Chữ MÃ vì thế trở thành biểu tượng của tốc độ, lòng trung thành và sự thành công (MÃ ĐÁO THÀNH CÔNG).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
con ngựa
Câu thơ nhớ chữ: “Đầu cao bờm dựng dáng oai phong, Bốn vó tung bay vượt núi sông. Chữ MÃ tuấn mã phi ngàn dặm, Trung thành bền bỉ lập chiến công.”
Chữ MÃ (马 / 馬) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa sống động một con ngựa nhìn nghiêng với chiếc đầu vươn cao, bờm cổ tung bay, bốn chân khỏe khoắn và đuôi dài phía sau. Ngựa là loài gia súc gắn bó mật thiết với văn minh nhân loại trong giao thông và quân sự suốt hàng ngàn năm. Chữ MÃ vì thế trở thành biểu tượng của tốc độ, lòng trung thành và sự thành công (MÃ ĐÁO THÀNH CÔNG).
đuôi; cái đuôi
Chữ VĨ (尾): thuộc bộ THI (尸), gồm 7 nét, thành phần: 尸 (THI) + 毛 (MAO). Từ ghép HSK: 尾巴 (VĨ BA: cái đuôi; phần đuôi).
tóc đuôi ngựa
Chữ BIỆN (辫, phồn thể: 辮): thuộc bộ TÂN (辛), gồm 17 nét, thành phần: 辛 (TÂN) + 纟 (MỊCH). Từ ghép HSK: 辫子 (BIỆN TỬ: bím tóc, đuôi sam; thóp, điểm yếu (nghĩa bóng)).
Câu ví dụ với từ “马尾辫”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她每天都梳马尾辫上学。
tā měitiān dōu shū mǎwěibiàn shàngxué.
“Mỗi ngày cô ấy đều buộc tóc đuôi ngựa đi học.”
我小时候也常常梳马尾辫。
wǒ xiǎoshíhou yě chángcháng shū mǎwěibiàn.
“Hồi nhỏ tôi cũng thường buộc tóc đuôi ngựa.”
Từ “马尾辫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 马尾辫 (mǎwěi biàn)
马尾辫 (mǎwěi biàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “马尾辫” có phiên âm Pinyin là “mǎwěi biàn”, âm Hán Việt là “MÃ VĨ BIỆN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tóc đuôi ngựa”.
Chữ 马尾辫 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “马尾辫” có tổng cộng 27 nét viết, thuộc bộ thủ 馬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.