首饰
Minh họa từ vựng 首饰 (shǒushì)
shǒushì HÁN VIỆT: THỦ SỨC

首饰: đồ trang sức; đồ nữ trang

đồ trang sức đồ nữ trang

Nét viết & luyện viết chữ 首饰

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 首

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Hai nét tóc BÁT xõa trên đầu, Dưới là mũi TỰ mắt nhìn sâu. Đứng đầu dẫn lối muôn công việc, Trăm bài thơ cổ nhớ từng câu.” — Chữ THỦ (首) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình cái đầu người với những sợi tóc phía trên (biến đổi thành 丷) và khuôn mặt có chiếc mũi TỰ (自) ở bên dưới. Vì cái đầu là bộ phận quan trọng bậc nhất điều khiển toàn bộ cơ thể, chữ THỦ (首) được mở rộng để chỉ vị trí đứng đầu, người lãnh đạo (như THỦ ĐÔ 首都, NGUYÊN THỦ 元首), sự khởi đầu (ĐẦU TIÊN 首先) và dùng làm lượng từ trang trọng cho các bài thơ, bản nhạc.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

首
shǒu THỦ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đầu tiên, đứng đầu; bài (thơ, bài hát - lượng từ)

Bộ 首 (BỘ THỦ • 9 nét): Cái đầu, người đứng đầu, bài thơ/bài hát (lượng từ).
Thành phần cấu tạo chữ:
首 THỦ (Cái đầu, người đứng đầu, bài thơ/bài hát (lượng từ).) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 自 TỰ (Cái mũi; chính bản thân mình, tự động, từ nơi nào.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai nét tóc BÁT xõa trên đầu, Dưới là mũi TỰ mắt nhìn sâu. Đứng đầu dẫn lối muôn công việc, Trăm bài thơ cổ nhớ từng câu.”

Chữ THỦ (首) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình cái đầu người với những sợi tóc phía trên (biến đổi thành 丷) và khuôn mặt có chiếc mũi TỰ (自) ở bên dưới. Vì cái đầu là bộ phận quan trọng bậc nhất điều khiển toàn bộ cơ thể, chữ THỦ (首) được mở rộng để chỉ vị trí đứng đầu, người lãnh đạo (như THỦ ĐÔ 首都, NGUYÊN THỦ 元首), sự khởi đầu (ĐẦU TIÊN 首先) và dùng làm lượng từ trang trọng cho các bài thơ, bản nhạc.

饰
shì SỨC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

che đậy; che lấp; phủ lên; khỏa lấp; giả vờ

Bộ 食 (BỘ THỰC • 9 nét): Thức ăn, đồ ăn uống, bữa cơm gia đình, ăn uống no say.
Thành phần cấu tạo chữ:
饣 THỰC (Thức ăn, ăn uống, ẩm thực, no ấm.) 巾 CÂN (Khăn vải, mũ nón, dải vải vóc trang phục.)

Chữ SỨC (饰, phồn thể: 飾): thuộc bộ THỰC (食), gồm 8 nét, thành phần: 饣 (THỰC) + 巾 (CÂN). Từ ghép HSK: 装饰 (TRANG SỨC: trang trí; đồ trang trí, hoa văn), 掩饰 (YỂM SỨC: che đậy, khỏa lấp che giấu (khuyết điểm, cảm xúc)).

Câu ví dụ với từ “首饰”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她买了一些首饰。

tā mǎile yīxiē shǒushì.

“Cô ấy đã mua một số đồ trang sức.”

Ví dụ #2

我喜欢她的首饰。

wǒ xǐhuān tā de shǒushì.

“Tôi thích đồ trang sức của cô ấy.”

Từ “首饰” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 首饰 (shǒushì)

首饰 (shǒushì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “首饰” có phiên âm Pinyin là “shǒushì”, âm Hán Việt là “THỦ SỨC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đồ trang sức; đồ nữ trang”.

Chữ 首饰 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “首饰” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 首. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2021-05-27T19:18:32+07:00