馒: bánh bao; bánh màn thầu
Nét viết & luyện viết chữ 馒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MAN (馒, phồn thể: 饅): thuộc bộ THỰC (食), gồm 14 nét, thành phần: 饣 (THỰC) + 日 (NHẬT) + 罒 (VÕNG) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 馒头 (MAN ĐẦU: bánh màn thầu, bánh bao chay).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bánh bao; bánh màn thầu
Chữ MAN (馒, phồn thể: 饅): thuộc bộ THỰC (食), gồm 14 nét, thành phần: 饣 (THỰC) + 日 (NHẬT) + 罒 (VÕNG) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 馒头 (MAN ĐẦU: bánh màn thầu, bánh bao chay).
Câu ví dụ với từ “馒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我买了一些馒头。
wǒ mǎile yīxiē mántou.
“Tôi đã mua một ít bánh bao.”
你会做馒头吗?
nǐ huì zuò mántou ma?
“Bạn có biết làm bánh màn thầu không?”
Từ “馒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 馒 (mán)
馒 (mán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “馒” có phiên âm Pinyin là “mán”, âm Hán Việt là “MAN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bánh bao; bánh màn thầu”.
Chữ 馒 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “馒” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 食. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.