饥荒: mất mùa; đói kém
Nét viết & luyện viết chữ 饥荒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái bộ THỰC (饣) thức ăn, Bên phải chiếc KỶ (几) bàn ăn trống không. Mâm cơm thưa thớt chạnh lòng, Nhìn ra chữ CƠ (饥) cảm thông cơ hàn.” — Chữ CƠ (饥, phồn thể 飢) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ THỰC (饣 - thức ăn) biểu ý và chữ KỶ (几 - chiếc bàn nhỏ, đọc là jī) biểu âm. Hình ảnh chiếc bàn ăn (几) mà thức ăn (饣) chỉ còn lại vô cùng ít ỏi gợi liên tưởng trực tiếp đến cảnh thiếu thốn lương thực và cơn đói cồn cào. Chữ CƠ (饥) thường đi kèm trong từ CƠ HÀN (đói rét), nhắc nhở con người biết quý trọng hạt gạo và tích lũy phòng khi hoạn nạn.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đói
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ THỰC (饣) thức ăn, Bên phải chiếc KỶ (几) bàn ăn trống không. Mâm cơm thưa thớt chạnh lòng, Nhìn ra chữ CƠ (饥) cảm thông cơ hàn.”
Chữ CƠ (饥, phồn thể 飢) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ THỰC (饣 - thức ăn) biểu ý và chữ KỶ (几 - chiếc bàn nhỏ, đọc là jī) biểu âm. Hình ảnh chiếc bàn ăn (几) mà thức ăn (饣) chỉ còn lại vô cùng ít ỏi gợi liên tưởng trực tiếp đến cảnh thiếu thốn lương thực và cơn đói cồn cào. Chữ CƠ (饥) thường đi kèm trong từ CƠ HÀN (đói rét), nhắc nhở con người biết quý trọng hạt gạo và tích lũy phòng khi hoạn nạn.
hoang vu cằn cỗi; thiếu hụt khan hiếm (diànhuāng); hoang phế
Chữ HOANG (荒): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 9 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 亠 (ĐẦU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 荒凉 (HOANG LƯƠNG: hoang vu, cằn cỗi, hoang vu lạnh lẽo), 荒谬 (HOANG MẬU: hoang đường, phi lý, hết sức vô lý), 荒唐 (HOANG ĐƯỜNG: hoang đường, ngông cuồng vô lối, bậy bạ).
Câu ví dụ với từ “饥荒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
那年是个饥荒年。
nà nián shìgè jīhuang nián.
“Năm đó là năm đói kém.”
古时候一遇灾就闹饥荒。
gǔ shíhòu yī yù zāi jiù nàojīhuang.
“Thời xưa hễ gặp thiên tai là xảy ra đói kém.”
Từ “饥荒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 饥荒 (jīhuang)
饥荒 (jīhuang) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “饥荒” có phiên âm Pinyin là “jīhuang”, âm Hán Việt là “CƠ HOANG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “mất mùa; đói kém”.
Chữ 饥荒 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “饥荒” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 食. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.