领章: phù hiệu
Nét viết & luyện viết chữ 领章
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LĨNH (领, phồn thể: 領): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 11 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 本领 (BẢN LĨNH: bản lĩnh, tài năng, bản lĩnh nghề nghiệp), 系领带 (HỆ LĨNH ĐỚI: thắt cà vạt, đeo cà vạt), 领导 (LĨNH ĐẠO: lãnh đạo, người đứng đầu; dẫn dắt), 领域 (LĨNH VỰC: lĩnh vực, phạm vi).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dẫn dắt, lĩnh nhận (lương); cổ áo
Chữ LĨNH (领, phồn thể: 領): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 11 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 本领 (BẢN LĨNH: bản lĩnh, tài năng, bản lĩnh nghề nghiệp), 系领带 (HỆ LĨNH ĐỚI: thắt cà vạt, đeo cà vạt), 领导 (LĨNH ĐẠO: lãnh đạo, người đứng đầu; dẫn dắt), 领域 (LĨNH VỰC: lĩnh vực, phạm vi).
chương (sách/điều lệ); con dấu ấn tín; bài văn (thiên chương)
Chữ CHƯƠNG (章): thuộc bộ ÂM (音), gồm 11 nét, thành phần: 立 (LẬP) + 日 (NHẬT) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 文章 (VĂN CHƯƠNG: bài viết, bài báo, bài văn), 盖章 (CÁI CHƯƠNG: đóng dấu, đóng mộc phê duyệt), 规章 (QUY CHƯƠNG: quy chế, quy chế nội quy, điều lệ quy định), 章程 (CHƯƠNG TRÌNH: điều lệ, quy chế; cách thức giải quyết).
Câu ví dụ với từ “领章”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
新战士把领章缝缀在军装的领子上。
Xīn zhànshì bǎ lǐngzhāng féngzhuì zài jūnzhuāng de lǐngzi shang.
“Chiến sĩ mới may phù hiệu vào cổ quân trang.”
Từ “领章” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 领章 (lǐngzhāng)
领章 (lǐngzhāng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “领章” có phiên âm Pinyin là “lǐngzhāng”, âm Hán Việt là “LĨNH CHƯƠNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “phù hiệu”.
Chữ 领章 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “领章” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 頁. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.