顷刻: khoảng cách; phút chốc; chốc lát
Nét viết & luyện viết chữ 顷刻
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHOẢNH (顷, phồn thể: 頃): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 8 nét, thành phần: 匕 (CHỦY) + 页 (HIỆT).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khoảng cách; phút chốc; chốc lát
Chữ KHOẢNH (顷, phồn thể: 頃): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 8 nét, thành phần: 匕 (CHỦY) + 页 (HIỆT).
khắc (15 phút); khắc chạm; thời khắc
Chữ KHẮC (刻): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 刻苦 (KHẮC KHỔ: khắc khổ, chăm chỉ miệt mài), 立刻 (LẬP KHẮC: liền, ngay tức thì, lập tức), 深刻 (THÂM KHẮC: sâu sắc, sâu đậm, thâm thúy), 时刻 (THỜI KHẮC: thời khắc, thời điểm; luôn luôn, mọi lúc).
Câu ví dụ với từ “顷刻”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
顷刻之间,天空便暗了下来。
Qǐngkè zhī jiān, tiānkōng biàn ànle xiàlái.
“Trong khoảnh khắc, bầu trời tối sầm lại.”
Từ “顷刻” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 顷刻 (qǐngkè)
顷刻 (qǐngkè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “顷刻” có phiên âm Pinyin là “qǐngkè”, âm Hán Việt là “KHOẢNH KHẮC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “khoảng cách; phút chốc; chốc lát”.
Chữ 顷刻 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “顷刻” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 頁. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.