鞭炮: pháo nổ, pháo
Nghĩa tiếng Anh (English): firecrackers
Nét viết & luyện viết chữ 鞭炮
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TIÊN (鞭): thuộc bộ CÁCH (革), gồm 18 nét, thành phần: 革 (CÁCH) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 日 (NHẬT) + 乀 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 鞭炮 (TIÊN PHÁO: pháo nổ, pháo), 鞭策 (TIÊN SÁCH: thúc giục, cổ vũ, khích lệ động viên).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
roi; roi da; chuỗi pháo
Chữ TIÊN (鞭): thuộc bộ CÁCH (革), gồm 18 nét, thành phần: 革 (CÁCH) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 日 (NHẬT) + 乀 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 鞭炮 (TIÊN PHÁO: pháo nổ, pháo), 鞭策 (TIÊN SÁCH: thúc giục, cổ vũ, khích lệ động viên).
khẩu pháo, đại pháo; tiếng pháo
Chữ PHÁO (炮): thuộc bộ HỎA (火), gồm 9 nét, thành phần: 火 (HỎA) + 勹 (BAO) + 巳 (KỶ). Từ ghép HSK: 鞭炮 (TIÊN PHÁO: pháo nổ, pháo).
Câu ví dụ với từ “鞭炮”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
除夕午夜零点钟声敲响之际,喜庆绚丽的礼花与清脆响亮的传统鞭炮齐鸣,迎接着崭新的一年。
Chú xī wǔ yè líng diǎn zhōng shēng qiāo xiǎng zhī jì, xǐ qìng xuàn lì de lǐ huā yǔ qīng cuì xiǎng liàng de chuán tǒng biān pào qí míng, yíng jiē zhe zhǎn xīn de yī nián.
“Đúng thời khắc chuông đồng hồ điểm 0 giờ đêm Giao thừa, pháo hoa rực rỡ cùng tiếng pháo nổ giòn giã truyền thống đồng loạt vang lên rộn rã đón chào một năm mới an lành.”
At midnight on New Year's Eve when bells chimed, celebratory fireworks and crisp traditional firecrackers sounded together to welcome the new year.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“鞭炮”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ biān pào ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “鞭炮” (pháo nổ, pháo - TIÊN BÀO) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "鞭炮" (pháo nổ, pháo) is crucial.
Từ “鞭炮” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 鞭炮 (biān pào)
鞭炮 (biān pào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “鞭炮” có phiên âm Pinyin là “biān pào”, âm Hán Việt là “TIÊN PHÁO”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “pháo nổ, pháo” (tiếng Anh: firecrackers).
Chữ 鞭炮 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “鞭炮” có tổng cộng 27 nét viết, thuộc bộ thủ 革. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.