非凡: phi phàm, phi thường xuất chúng, phi thường kiệt xuất
Nghĩa tiếng Anh (English): extraordinary, outstanding, uncommon, remarkable
Nét viết & luyện viết chữ 非凡
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đôi cánh vỗ ngược hai bên, Lưng quay hai hướng chẳng nên một lòng. Chữ PHI phải trái phân dòng, Tránh xa điều quấy giữ trong đạo đời.” — Chữ PHI (非) là chữ chỉ sự (hoặc tượng hình), trong Kim văn và Tiểu triện vẽ hình đôi cánh chim vỗ ngược chiều nhau sang hai phía trái phải. Hình ảnh quay lưng ngược hướng ấy biểu thị sự trái ngược, bất đồng, "không phải" hoặc "sai trái", đối lập với chữ THỊ (是 - đúng). Hiểu rõ ranh giới thị phi giúp con người giữ vững chính kiến, tránh xa những lời đồn đại vô bổ và hướng tới những giá trị phi thường.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
phi, không phải; nhất định phải
Câu thơ nhớ chữ: “Đôi cánh vỗ ngược hai bên, Lưng quay hai hướng chẳng nên một lòng. Chữ PHI phải trái phân dòng, Tránh xa điều quấy giữ trong đạo đời.”
Chữ PHI (非) là chữ chỉ sự (hoặc tượng hình), trong Kim văn và Tiểu triện vẽ hình đôi cánh chim vỗ ngược chiều nhau sang hai phía trái phải. Hình ảnh quay lưng ngược hướng ấy biểu thị sự trái ngược, bất đồng, "không phải" hoặc "sai trái", đối lập với chữ THỊ (是 - đúng). Hiểu rõ ranh giới thị phi giúp con người giữ vững chính kiến, tránh xa những lời đồn đại vô bổ và hướng tới những giá trị phi thường.
phàm là, hễ là; cõi trần trần thế (fánchén)
Câu thơ nhớ chữ: “Khung KỶ thêm một chấm tròn, Chiếc khay mộc mạc vuông tròn dân gian. Chữ PHÀM giản dị muôn vàn, Từ điều bình dị làm nên phi thường.”
Chữ PHÀM (凡) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ hình một chiếc khay gỗ hoặc khung giá đỡ mộc mạc, thông dụng trong đời sống hàng ngày của người bình dân. Vì chiếc khay này có kiểu dáng đơn sơ và xuất hiện ở khắp mọi nơi, chữ mở rộng sang nghĩa "thông thường, bình thường, cõi phàm trần" và làm phó từ "phàm là, tất cả". Chữ nhắc nhở ta rằng mọi thành tựu phi thường đều bắt đầu từ việc làm tốt những điều bình dị nhất.
Câu ví dụ với từ “非凡”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
新时代广大科技工作者在科技强国征程上披荆斩棘、勇攀高峰,创造了无愧于党和人民的非凡历史成就!
Xīn shí dài guǎng dà kē jì gōng zuò zhě zài kē jì qiáng guó zhēng chéng shàng pī jīng zhǎn jí, yǒng pān gāo fēng, chuàng zào liǎo wú kuì yú dǎng hé rén mín de fēi fán lì shǐ chéng jiù!
“Đông đảo những người làm khoa học công nghệ thời đại mới trên hành trình xây dựng cường quốc khoa học công nghệ đã vượt mọi chông gai, dũng cảm trèo lên đỉnh cao, kiến tạo nên những thành tựu lịch sử phi thường phi phàm xuất chúng không hổ thẹn với Đảng và nhân dân!”
Scientists created extraordinary historical achievements on the journey toward becoming a sci-tech superpower!
Từ “非凡” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 非凡 (fēifán)
非凡 (fēifán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “非凡” có phiên âm Pinyin là “fēifán”, âm Hán Việt là “PHI PHÀM”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “phi phàm, phi thường xuất chúng, phi thường kiệt xuất” (tiếng Anh: extraordinary, outstanding, uncommon, remarkable).
Chữ 非凡 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “非凡” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 非. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.