静电: tĩnh điện; sự tĩnh điện
Nét viết & luyện viết chữ 静电
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TĨNH (静, phồn thể: 靜): thuộc bộ THANH (靑), gồm 14 nét. Từ ghép HSK: 安静 (AN TĨNH: yên tĩnh), 冷静 (LÃNH TĨNH: bình tĩnh), 平静 (BÌNH TĨNH: bình tĩnh, phẳng lặng, thanh bình), 动静 (ĐỘNG TĨNH: động tĩnh, tiếng động, tình hình biến chuyển).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
yên tĩnh, thanh tịnh, tĩnh tâm
Chữ TĨNH (静, phồn thể: 靜): thuộc bộ THANH (靑), gồm 14 nét. Từ ghép HSK: 安静 (AN TĨNH: yên tĩnh), 冷静 (LÃNH TĨNH: bình tĩnh), 平静 (BÌNH TĨNH: bình tĩnh, phẳng lặng, thanh bình), 动静 (ĐỘNG TĨNH: động tĩnh, tiếng động, tình hình biến chuyển).
điện, điện năng
Câu thơ nhớ chữ: “Tia chớp ngoằn ngoèo xé mây Ánh sáng lóe rạng tràn đầy càn khôn. Khung NHẬT (日) uốn nét ẤT (乚) dài, Chữ ĐIỆN (电) thắp sáng hôm mai phố phường.”
Chữ ĐIỆN (电/電) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ tia chớp ngoằn ngoèo phóng từ đám mây giông. Thời hiện đại, điện trở thành nguồn năng lượng huyết mạch vận hành cả nền văn minh nhân loại.
Câu ví dụ với từ “静电”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
梳头时会产生静电。
shūtóu shí huì chǎnshēng jìngdiàn.
“Khi chải đầu sẽ tạo ra tĩnh điện.”
怎么消除身上的静电?
zěnme xiāochú shēnshang de jìngdiàn?
“Làm thế nào để loại bỏ tĩnh điện trên cơ thể?”
Từ “静电” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 静电 (jìngdiàn)
静电 (jìngdiàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “静电” có phiên âm Pinyin là “jìngdiàn”, âm Hán Việt là “TĨNH ĐIỆN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tĩnh điện; sự tĩnh điện”.
Chữ 静电 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “静电” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 靑. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.