隐约: thoang thoảng, lờ mờ ẩn hiện, chập chờn
Nghĩa tiếng Anh (English): faint, indistinct, dimly visible, vaguely
Nét viết & luyện viết chữ 隐约
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ẨN (隐, phồn thể: 隱): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 11 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 隐蔽 (ẨN TẾ: kín đáo, ẩn giấu bí mật, che giấu), 隐患 (ẨN HOẠN: nguy cơ tiềm ẩn, mầm họa rủi ro ẩn giấu), 隐瞒 (ẨN MAN: giấu giếm, bưng bít sự thật/thông tin), 隐私 (ẨN TƯ: quyền riêng tư, thông tin bảo mật cá nhân).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ẩn núp; trốn; cất giấu
Chữ ẨN (隐, phồn thể: 隱): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 11 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 隐蔽 (ẨN TẾ: kín đáo, ẩn giấu bí mật, che giấu), 隐患 (ẨN HOẠN: nguy cơ tiềm ẩn, mầm họa rủi ro ẩn giấu), 隐瞒 (ẨN MAN: giấu giếm, bưng bít sự thật/thông tin), 隐私 (ẨN TƯ: quyền riêng tư, thông tin bảo mật cá nhân).
hẹn, ước hẹn, tiết kiệm, khoảng chừng (yuē); cân trọng lượng — khẩu ngữ (yāo)
Chữ ƯỚC (约, phồn thể: 約): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 6 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 勹 (BAO). Từ ghép HSK: 大约 (ĐẠI ƯỚC: khoảng chừng, ước chừng), 节约 (TIẾT ƯỚC: tiết kiệm), 约会 (ƯỚC HỘI: hẹn hò, cuộc hẹn), 条约 (ĐIỀU ƯỚC: hiệp ước, điều ước quốc tế).
Câu ví dụ với từ “隐约”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
清晨的高原雪山云雾缭绕,在金色朝阳的霞光映照下,远处的冰川与主峰在云海中隐约可见、宛如仙境。
Qīng chén de gāo yuán xuě shān yún wù liáo rào, zài jīn sè zhāo yáng de xiá guāng yìng zhào xià, yuǎn chù de bīng chuān yǔ zhǔ fēng zài yún hǎi zhōng yǐn yuē kě jiàn, wǎn rú xiān jìng.
“Núi tuyết cao nguyên sáng sớm mây mù lượn quanh, dưới ánh ráng mai màu vàng kim của vầng thái dương chiếu rọi, các đỉnh núi chính và dòng sông băng ở đằng xa ẩn hiện lờ mờ thấp thoáng giữa biển mây, đẹp tựa chốn bồng lai tiên cảnh.”
At dawn on misty plateau peaks, glaciers and summits are dimly visible through the sea of clouds under golden sunlight.
深刻领悟“隐约”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ yǐn yuē ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “隐约” (thoang thoảng, lờ mờ ẩn hiện, chập chờn - ẨN YÊU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "隐约" (thoang thoảng, lờ mờ ẩn hiện, chập chờn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “隐约” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn