防: phòng, phòng chống, phòng ngừa
Nghĩa tiếng Anh (English): to guard against, to defend, to prevent
Nét viết & luyện viết chữ 防
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÒNG (防): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 6 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 方 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 预防 (DỰ PHÒNG: phòng ngừa, đề phòng, dự phòng), 防守 (PHÒNG THỦ: phòng thủ, phòng ngự, giữ chốt), 防疫 (PHÒNG DỊCH: phòng chống dịch bệnh, kiểm dịch vệ sinh), 防御 (PHÒNG NGỰ: phòng thủ, phòng vệ, phòng vệ chiến lược).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
phòng, phòng chống, phòng ngừa
Chữ PHÒNG (防): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 6 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 方 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 预防 (DỰ PHÒNG: phòng ngừa, đề phòng, dự phòng), 防守 (PHÒNG THỦ: phòng thủ, phòng ngự, giữ chốt), 防疫 (PHÒNG DỊCH: phòng chống dịch bệnh, kiểm dịch vệ sinh), 防御 (PHÒNG NGỰ: phòng thủ, phòng vệ, phòng vệ chiến lược).
Câu ví dụ với từ “防”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
防患于未然是科学管理的重要准则,我们要全面建立健全高标准的实验室安全防护预警机制。
Fáng huàn yú wèi rán shì kē xué guǎn lǐ de zhòng yào zhǔn zé, wǒ men yào quán miàn jiàn lì jiàn quán gāo biāo zhǔn de shí yàn shì ān quán fáng hù yù jǐng jī zhì.
“Phòng ngừa từ khi chưa xảy ra hiểm họa là chuẩn tắc quan trọng của quản lý khoa học, chúng ta cần xây dựng hoàn thiện toàn diện cơ chế cảnh báo sớm và phòng chống an toàn phòng thí nghiệm tiêu chuẩn cao.”
Preventing trouble before it happens is a vital rule; we must establish high-standard lab safety protection mechanisms.
Từ “防” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 防 (fáng)
防 (fáng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “防” có phiên âm Pinyin là “fáng”, âm Hán Việt là “PHÒNG”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “phòng, phòng chống, phòng ngừa” (tiếng Anh: to guard against, to defend, to prevent).
Chữ 防 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “防” có tổng cộng 6 nét viết, thuộc bộ thủ 阜. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.