防盗 Phồn thể: 防盜
Minh họa từ vựng 防盗 (fángdào)
fángdào HÁN VIỆT: PHÒNG ĐẠO

防盗: chống trộm, phòng chống trộm cắp

chống trộm phòng chống trộm cắp

Nghĩa tiếng Anh (English): anti-theft, burglarproof, guarding against theft

Nét viết & luyện viết chữ 防盗

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 防

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÒNG (防): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 6 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 方 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 预防 (DỰ PHÒNG: phòng ngừa, đề phòng, dự phòng), 防守 (PHÒNG THỦ: phòng thủ, phòng ngự, giữ chốt), 防疫 (PHÒNG DỊCH: phòng chống dịch bệnh, kiểm dịch vệ sinh), 防御 (PHÒNG NGỰ: phòng thủ, phòng vệ, phòng vệ chiến lược).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

防
fáng PHÒNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phòng, phòng chống, phòng ngừa

Bộ 阜 (BỘ PHỤ (TRÁI) • 8 nét): Gò đất cao, đồi núi, bực thang (nằm ở bên TRÁI chữ Hán).
Thành phần cấu tạo chữ:
阝 ẤP / PHỤ (Đất đai, gò đồi, thành trì (bên trái là Phụ, bên phải là Ấp).) 方 PHƯƠNG (Phương hướng, vuông vắn, thuyền ghép đôi.)

Chữ PHÒNG (防): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 6 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 方 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 预防 (DỰ PHÒNG: phòng ngừa, đề phòng, dự phòng), 防守 (PHÒNG THỦ: phòng thủ, phòng ngự, giữ chốt), 防疫 (PHÒNG DỊCH: phòng chống dịch bệnh, kiểm dịch vệ sinh), 防御 (PHÒNG NGỰ: phòng thủ, phòng vệ, phòng vệ chiến lược).

盗
dào ĐẠO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trộm cắp, đánh cắp; kẻ trộm đạo tặc (dàocǎi)

Bộ 皿 (BỘ MÃNH • 5 nét): Bát đĩa, chén dĩa, đồ đựng thức ăn bằng sành sứ.
Thành phần cấu tạo chữ:
冫 BĂNG (Băng tuyết, nhiệt độ giá lạnh, đông cứng (bộ hai chấm băng).) 欠 KHIẾM (Há miệng ngáp, thiếu thốn, thở dài.) 皿 MÃNH (Bát đĩa, chén dĩa, đồ đựng thức ăn bằng sành sứ.)

Chữ ĐẠO (盗, phồn thể: 盜): thuộc bộ MÃNH (皿), gồm 11 nét, thành phần: 冫 (BĂNG) + 欠 (KHIẾM) + 皿 (MÃNH). Từ ghép HSK: 盗窃 (ĐẠO THIẾT: trộm cắp, ăn trộm, lấy trộm).

Câu ví dụ với từ “防盗”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家珍贵深空月壤样本库采用了多重生物识别与微波量子防盗传感联锁防护系统,确保科研国宝万无一失。

Guó jiā zhēn guì shēn kōng yuè rǎng yàng běn kù cǎi yòng le duō chóng shēng wù shí bié yǔ wēi bō liàng zǐ fáng dào chuán gǎn lián suǒ fáng hù xì tǒng, què bǎo kē yán guó bǎo wàn wú yī shī.

“Kho mẫu đất đá Mặt trăng không gian sâu quý giá của quốc gia áp dụng hệ thống phòng hộ liên khóa cảm biến chống trộm lượng tử vi ba và nhận dạng sinh trắc học đa tầng, bảo đảm quốc bảo nghiên cứu khoa học tuyệt đối an toàn không một sai sót.”

The lunar sample vault uses biometric and quantum anti-theft sensors to safeguard scientific treasures impeccably.

Từ “防盗” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 防盗 (fángdào)

防盗 (fángdào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “防盗” có phiên âm Pinyin là “fángdào”, âm Hán Việt là “PHÒNG ĐẠO”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chống trộm, phòng chống trộm cắp” (tiếng Anh: anti-theft, burglarproof, guarding against theft).

Chữ 防盗 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “防盗” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 阜. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 8 Cập nhật: 2018-11-08T13:31:41+07:00