防卫 Phồn thể: 防衛
Minh họa từ vựng 防卫 (fángwèi)
fángwèi HÁN VIỆT: PHÒNG VỆ

防卫: phòng vệ, tự vệ bảo vệ, phòng thủ

phòng vệ tự vệ bảo vệ phòng thủ

Nghĩa tiếng Anh (English): to defend, defense, self-defense

Nét viết & luyện viết chữ 防卫

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 防

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÒNG (防): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 6 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 方 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 预防 (DỰ PHÒNG: phòng ngừa, đề phòng, dự phòng), 防守 (PHÒNG THỦ: phòng thủ, phòng ngự, giữ chốt), 防疫 (PHÒNG DỊCH: phòng chống dịch bệnh, kiểm dịch vệ sinh), 防御 (PHÒNG NGỰ: phòng thủ, phòng vệ, phòng vệ chiến lược).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

防
fáng PHÒNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phòng, phòng chống, phòng ngừa

Bộ 阜 (BỘ PHỤ (TRÁI) • 8 nét): Gò đất cao, đồi núi, bực thang (nằm ở bên TRÁI chữ Hán).
Thành phần cấu tạo chữ:
阝 ẤP / PHỤ (Đất đai, gò đồi, thành trì (bên trái là Phụ, bên phải là Ấp).) 方 PHƯƠNG (Phương hướng, vuông vắn, thuyền ghép đôi.)

Chữ PHÒNG (防): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 6 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 方 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 预防 (DỰ PHÒNG: phòng ngừa, đề phòng, dự phòng), 防守 (PHÒNG THỦ: phòng thủ, phòng ngự, giữ chốt), 防疫 (PHÒNG DỊCH: phòng chống dịch bệnh, kiểm dịch vệ sinh), 防御 (PHÒNG NGỰ: phòng thủ, phòng vệ, phòng vệ chiến lược).

卫
wèi VỆ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Vệ (họ Vệ; Bảo vệ giang sơn, đại tướng quân Vệ Thanh nhà Hán.).

Bộ 卩 (BỘ TIẾT • 2 nét): Đốt tre, con dấu ấn tín của nhà vua, người quỳ gối kính cẩn.
Thành phần cấu tạo chữ:
丨 CỔN (Nét sổ thẳng từ trên xuống dưới, biểu thị sự thông suốt từ trời xuống đất.) 一 NHẤT (Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.)

Chữ VỆ (卫, phồn thể: 衛): thuộc bộ TIẾT (卩), gồm 3 nét, thành phần: 丨 (CỔN) + 一 (NHẤT). Từ ghép HSK: 卫生间 (VỆ SINH GIAN: nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, toilet), 保卫 (BẢO VỆ: bảo vệ, gìn giữ (chủ quyền, an ninh)), 捍卫 (HÃN VỆ: hãn vệ, bảo vệ kiên cường, giữ vững (chủ quyền, công lý)), 卫星 (VỆ TINH: vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị/viễn thám).

Câu ví dụ với từ “防卫”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

中国始终坚定奉行防御性国防政策,独立自主研发先进国防科技重器纯粹是为了维护国家主权、安全与领土完整。

Zhōng guó shǐ zhōng jiān dìng fèng xíng fáng yù xìng guó fáng zhèng cè, dú lì zì zhǔ yán fā xiān jìn guó fáng kē jì zhòng qì chún cuì shì wèi le wéi hù guó jiā zhǔ quán, ān quán yǔ lǐng tǔ wán zhěng.

“Trung Quốc luôn kiên định theo đuổi chính sách quốc phòng mang tính phòng ngự phòng vệ, việc độc lập tự chủ nghiên cứu phát triển các đại khí công nghệ quốc phòng tiên tiến thuần túy là vì bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ, an ninh và chủ quyền quốc gia.”

China adheres to a defensive defense policy; developing defense technologies purely safeguards national sovereignty.

Từ “防卫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 防卫 (fángwèi)

防卫 (fángwèi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “防卫” có phiên âm Pinyin là “fángwèi”, âm Hán Việt là “PHÒNG VỆ”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “phòng vệ, tự vệ bảo vệ, phòng thủ” (tiếng Anh: to defend, defense, self-defense).

Chữ 防卫 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “防卫” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 阜. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 8 Cập nhật: 2014-09-05T19:31:00+07:00