防汛
Minh họa từ vựng 防汛 (fángxùn)
fángxùn HÁN VIỆT: PHÒNG TẤN

防汛: phòng chống lũ lụt, chống lũ mùa mưa

phòng chống lũ lụt chống lũ mùa mưa

Nghĩa tiếng Anh (English): flood control, flood prevention

Nét viết & luyện viết chữ 防汛

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 防

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÒNG (防): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 6 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 方 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 预防 (DỰ PHÒNG: phòng ngừa, đề phòng, dự phòng), 防守 (PHÒNG THỦ: phòng thủ, phòng ngự, giữ chốt), 防疫 (PHÒNG DỊCH: phòng chống dịch bệnh, kiểm dịch vệ sinh), 防御 (PHÒNG NGỰ: phòng thủ, phòng vệ, phòng vệ chiến lược).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

防
fáng PHÒNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phòng, phòng chống, phòng ngừa

Bộ 阜 (BỘ PHỤ (TRÁI) • 8 nét): Gò đất cao, đồi núi, bực thang (nằm ở bên TRÁI chữ Hán).
Thành phần cấu tạo chữ:
阝 ẤP / PHỤ (Đất đai, gò đồi, thành trì (bên trái là Phụ, bên phải là Ấp).) 方 PHƯƠNG (Phương hướng, vuông vắn, thuyền ghép đôi.)

Chữ PHÒNG (防): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 6 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 方 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 预防 (DỰ PHÒNG: phòng ngừa, đề phòng, dự phòng), 防守 (PHÒNG THỦ: phòng thủ, phòng ngự, giữ chốt), 防疫 (PHÒNG DỊCH: phòng chống dịch bệnh, kiểm dịch vệ sinh), 防御 (PHÒNG NGỰ: phòng thủ, phòng vệ, phòng vệ chiến lược).

汛
xùn TẤN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lũ định kỳ

Bộ 水 (BỘ THỦY • 4 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) ⺄ ẤT (Can thứ 2 trong Thiên can; nét gập cong uốn lượn như mầm cây vượt qua khó khăn vươn lên.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Chữ TẤN (汛): thuộc bộ THỦY (水), gồm 6 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + ⺄ (ẤT) + 十 (THẬP).

Câu ví dụ với từ “防汛”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家水利数字孪生大模型系统全面赋能长江流域防汛抗旱精准调度,实现了流域洪水演进的厘米级高保真数字推演。

Guó jiā shuǐ lì shù zì luán shēng dà mó xíng xì tǒng quán miàn fù néng cháng jiāng liú yù fáng xùn kàng hàn jīng zhǔn diào dù, shí xiàn le liú yù hóng shuǐ yǎn jìn de lí mǐ jí gāo bǎo zhēn shù zì tuī yǎn.

“Hệ thống mô hình lớn bản sao số (Digital Twin) thủy lợi quốc gia tiếp thêm sức mạnh toàn diện cho công tác điều phối chuẩn xác phòng chống lũ lụt chống lũ mùa lũ và hạn hán lưu vực sông Trường Giang, thực hiện suy diễn số hóa độ trung thực cao cấp độ centimet về sự phát triển dòng lũ lưu vực.”

The digital twin water conservancy model empowers flood control dispatching along the Yangtze River basin accurately.

Từ “防汛” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 防汛 (fángxùn)

防汛 (fángxùn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “防汛” có phiên âm Pinyin là “fángxùn”, âm Hán Việt là “PHÒNG TẤN”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “phòng chống lũ lụt, chống lũ mùa mưa” (tiếng Anh: flood control, flood prevention).

Chữ 防汛 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “防汛” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 阜. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 8 Cập nhật: 2024-02-29T09:49:18+07:00