闺蜜: bạn thân; cô bạn thân
Nét viết & luyện viết chữ 闺蜜
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHUÊ (闺, phồn thể: 閨): thuộc bộ MÔN (門), gồm 9 nét, thành phần: 门 (MÔN) + 土 (THỔ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lối vào nhỏ; khu phụ nữ
Chữ KHUÊ (闺, phồn thể: 閨): thuộc bộ MÔN (門), gồm 9 nét, thành phần: 门 (MÔN) + 土 (THỔ).
mật ong
Chữ MẬT (蜜): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 14 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 心 (TÂM) + 虫 (TRÙNG). Từ ghép HSK: 蜜蜂 (MẬT PHONG: con ong mật, loài ong).
Câu ví dụ với từ “闺蜜”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
闺蜜陪我成长。
guīmì péi wǒ chéngzhǎng.
“Cô bạn thân trưởng thành cùng tôi.”
我有两个闺蜜。
wǒ yǒu liǎng gè guīmì.
“Tôi có hai cô bạn thân.”
Từ “闺蜜” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 闺蜜 (guīmì)
闺蜜 (guīmì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “闺蜜” có phiên âm Pinyin là “guīmì”, âm Hán Việt là “KHUÊ MẬT”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bạn thân; cô bạn thân”.
Chữ 闺蜜 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “闺蜜” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 門. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.