间隙: khe hở khoảng cách, khe hở vi mô; thời gian rảnh rỗi
Nghĩa tiếng Anh (English): interval, gap, clearance, slit
Nét viết & luyện viết chữ 间隙
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cánh cổng bộ MÔN (门) khép hờ Ánh mặt trời NHẬT (日) bất ngờ chiếu qua Khoảng không ở giữa hiện ra Thời gian, không gian, gian nhà bình yên.” — Chữ GIAN (间) là chữ hội ý giàu chất thơ, kết hợp giữa bộ MÔN (门 - cánh cửa hai cánh) bao ngoài và bộ NHẬT (日 - ánh mặt trời, ở chữ phồn thể 間 là ánh trăng NGUYỆT 月) ở giữa. Khi cánh cửa khép lại mà tia nắng hay ánh trăng vẫn lọt qua được, chứng tỏ giữa hai cánh cửa có một khoảng trống, một khe hở. Từ khe cửa nhỏ ấy, chữ GIAN mở rộng thành khái niệm không gian, thời gian và gian phòng ấm cúng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giữa, không gian, thời gian, gian phòng (jiān); khoảng cách, gián đoạn, gián tiếp (jiàn)
Câu thơ nhớ chữ: “Cánh cổng bộ MÔN (门) khép hờ Ánh mặt trời NHẬT (日) bất ngờ chiếu qua Khoảng không ở giữa hiện ra Thời gian, không gian, gian nhà bình yên.”
Chữ GIAN (间) là chữ hội ý giàu chất thơ, kết hợp giữa bộ MÔN (门 - cánh cửa hai cánh) bao ngoài và bộ NHẬT (日 - ánh mặt trời, ở chữ phồn thể 間 là ánh trăng NGUYỆT 月) ở giữa. Khi cánh cửa khép lại mà tia nắng hay ánh trăng vẫn lọt qua được, chứng tỏ giữa hai cánh cửa có một khoảng trống, một khe hở. Từ khe cửa nhỏ ấy, chữ GIAN mở rộng thành khái niệm không gian, thời gian và gian phòng ấm cúng.
khe hở khoảng cách, khe hở vi mô; thời gian rảnh rỗi
Chữ KHÍCH (隙): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 12 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 小 (TIỂU) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 空隙 (KHÔNG KHÍCH: khe hở, khoảng trống, kẽ hở thời gian).
Câu ví dụ với từ “间隙”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
超导高频加速腔两极微观间隙被精准控制在微米量级公差之内,极大降低了强电场高压击穿放电风险。
Chāo dǎo gāo pín jiā sù qiāng liǎng jí wēi guān jiàn xì bèi jīng zhǔn kòng zhì zài wēi mǐ liàng jí gōng chāi zhī nèi, jí dà jiàng dī le qiáng diàn chǎng gāo yā jī chuān fàng diàn fēng xiǎn.
“Khoảng cách khe hở khe hở vi mô giữa hai cực buồng gia tốc cao tần siêu dẫn được kiểm soát chuẩn xác trong phạm vi dung sai cấp độ micromet, giảm thiểu tối đa nguy cơ phóng điện đánh thủng điện áp cao của điện trường mạnh.”
The micro gap between superconducting RF cavity electrodes is kept within micron tolerances to prevent high-voltage breakdowns.
Từ “间隙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 间隙 (jiànxì)
间隙 (jiànxì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “间隙” có phiên âm Pinyin là “jiànxì”, âm Hán Việt là “GIÁN KHÍCH”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khe hở khoảng cách, khe hở vi mô; thời gian rảnh rỗi” (tiếng Anh: interval, gap, clearance, slit).
Chữ 间隙 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “间隙” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 門. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.