间断: gián đoạn, ngắt quãng đứt quãng không liên tục
Nghĩa tiếng Anh (English): to be interrupted, discontinuous, intermittent, break
Nét viết & luyện viết chữ 间断
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cánh cổng bộ MÔN (门) khép hờ Ánh mặt trời NHẬT (日) bất ngờ chiếu qua Khoảng không ở giữa hiện ra Thời gian, không gian, gian nhà bình yên.” — Chữ GIAN (间) là chữ hội ý giàu chất thơ, kết hợp giữa bộ MÔN (门 - cánh cửa hai cánh) bao ngoài và bộ NHẬT (日 - ánh mặt trời, ở chữ phồn thể 間 là ánh trăng NGUYỆT 月) ở giữa. Khi cánh cửa khép lại mà tia nắng hay ánh trăng vẫn lọt qua được, chứng tỏ giữa hai cánh cửa có một khoảng trống, một khe hở. Từ khe cửa nhỏ ấy, chữ GIAN mở rộng thành khái niệm không gian, thời gian và gian phòng ấm cúng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giữa, không gian, thời gian, gian phòng (jiān); khoảng cách, gián đoạn, gián tiếp (jiàn)
Câu thơ nhớ chữ: “Cánh cổng bộ MÔN (门) khép hờ Ánh mặt trời NHẬT (日) bất ngờ chiếu qua Khoảng không ở giữa hiện ra Thời gian, không gian, gian nhà bình yên.”
Chữ GIAN (间) là chữ hội ý giàu chất thơ, kết hợp giữa bộ MÔN (门 - cánh cửa hai cánh) bao ngoài và bộ NHẬT (日 - ánh mặt trời, ở chữ phồn thể 間 là ánh trăng NGUYỆT 月) ở giữa. Khi cánh cửa khép lại mà tia nắng hay ánh trăng vẫn lọt qua được, chứng tỏ giữa hai cánh cửa có một khoảng trống, một khe hở. Từ khe cửa nhỏ ấy, chữ GIAN mở rộng thành khái niệm không gian, thời gian và gian phòng ấm cúng.
đứt, gãy; cắt đứt, gián đoạn; kiên quyết
Chữ ĐOẠN (断, phồn thể: 斷): thuộc bộ CÂN (斤), gồm 11 nét, thành phần: 米 (MỄ) + 斤 (CÂN). Từ ghép HSK: 判断 (PHÁN ĐOẠN: phán đoán, nhận định, đánh giá), 不断 (BẤT ĐOẠN: không ngừng, liên tục, liên miên), 诊断 (CHẨN ĐOẠN: chẩn đoán, chẩn đoán bệnh tật), 断定 (ĐOẠN ĐỊNH: kết luận, khẳng định chắc chắn, phán đoán xác đáng).
Câu ví dụ với từ “间断”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家超算中心大科学装置建立了双路独立供电与UPS储能无缝切换保障系统,确保核心物理模拟计算永不间断。
Guó jiā chāo suàn zhōng xīn dà kē xué zhuāng zhì jiàn lì le shuāng lù dú lì gōng diàn yǔ UPS chǔ néng wú fèng qiè huàn bǎo zhàng xì tǒng, què bǎo hé xīn wù lǐ mó nǐ jì suàn yǒng bù jiàn duàn.
“Thiết bị khoa học lớn Trung tâm Siêu máy tính Quốc gia đã xây dựng hệ thống bảo đảm chuyển mạch liền mạch tích năng UPS cùng cấp điện độc lập hai lộ, bảo đảm các tính toán mô phỏng vật lý cốt lõi vĩnh viễn không bị ngắt quãng gián đoạn.”
Supercomputing centers deploy dual power grids and UPS backups to ensure core physical simulations run without interruption.
Từ “间断” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 间断 (jiànduàn)
间断 (jiànduàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “间断” có phiên âm Pinyin là “jiànduàn”, âm Hán Việt là “GIÁN ĐOẠN”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “gián đoạn, ngắt quãng đứt quãng không liên tục” (tiếng Anh: to be interrupted, discontinuous, intermittent, break).
Chữ 间断 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “间断” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 門. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.