镰刀: cái liềm; lưỡi liềm (cắt lúa)
Nét viết & luyện viết chữ 镰刀
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LIÊM (镰, phồn thể: 鐮): thuộc bộ KIM (金), gồm 18 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lưỡi liềm; lưỡi hái; cái liềm
Chữ LIÊM (镰, phồn thể: 鐮): thuộc bộ KIM (金), gồm 18 nét.
con dao
Chữ ĐAO (刀): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 2 nét. Từ ghép HSK: 剪刀 (TIỄN ĐAO: cây kéo, kéo cắt).
Câu ví dụ với từ “镰刀”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
老汉在一门心思地磨着镰刀。
lǎohàn zài yīménxīnsī de mózhe liándāo.
“Ông lão đang chăm chú mài liềm gặt lúa.”
镰刀是收割庄稼的工具。
liándāo shì shōugē zhuāngjià de gōngjù.
“Liềm là công cụ thu hoạch ngũ cốc.”
Từ “镰刀” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 镰刀 (liándāo)
镰刀 (liándāo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “镰刀” có phiên âm Pinyin là “liándāo”, âm Hán Việt là “LIÊM ĐAO”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “cái liềm; lưỡi liềm (cắt lúa)”.
Chữ 镰刀 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “镰刀” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 金. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.