锲: điêu khắc; chạm trổ
Nét viết & luyện viết chữ 锲
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHIẾT (锲, phồn thể: 鍥): thuộc bộ KIM (金), gồm 14 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 二 (NHỊ) + 刀 (ĐAO) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 锲而不舍 (KHIẾT NHI BẤT XÁ: kiên trì bền bỉ, đục mãi không thôi, miệt mài đến cùng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
điêu khắc; chạm trổ
Chữ KHIẾT (锲, phồn thể: 鍥): thuộc bộ KIM (金), gồm 14 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 二 (NHỊ) + 刀 (ĐAO) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 锲而不舍 (KHIẾT NHI BẤT XÁ: kiên trì bền bỉ, đục mãi không thôi, miệt mài đến cùng).
Câu ví dụ với từ “锲”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
学习要有锲而不舍的精神。
xuéxí yào yǒu qièérbùshè de jīngshén。
“Học tập phải có tinh thần kiên nhẫn.”
他以锲而不舍的精神学习外语。
Tā yǐ qiè'érbùshě de jīngshén xuéxí wàiyǔ.
“Anh ấy học ngoại ngữ với tinh thần kiên trì.”
Từ “锲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 锲 (qiè)
锲 (qiè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “锲” có phiên âm Pinyin là “qiè”, âm Hán Việt là “KHIẾT”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “điêu khắc; chạm trổ”.
Chữ 锲 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “锲” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 金. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.