锒
Minh họa từ vựng 锒
láng HÁN VIỆT: LANG

锒: dây xích

dây xích

Nét viết & luyện viết chữ 锒

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 锒

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LANG (锒, phồn thể: 鋃): thuộc bộ KIM (金), gồm 12 nét (7 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

锒
láng LANG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dây xích

Bộ 金 (BỘ KIM • 12 nét): Kim loại, vàng bạc, sắt thép, tiền tài, đồ vật đúc bằng kim khí.
Thành phần cấu tạo chữ:
金 KIM (Kim loại, vàng bạc, sắt thép, tiền tài, đồ vật đúc bằng kim khí.)

Chữ LANG (锒, phồn thể: 鋃): thuộc bộ KIM (金), gồm 12 nét (7 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “锒”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

锒入狱 (被铁锁链锁着进监狱)。

láng rù yù (bèi tiě suǒliàn suǒzhe jìn jiānyù).

“Dây xích trong ngục tù.”

Từ “锒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →