铸件: đồ đúc; linh kiện đúc
Nét viết & luyện viết chữ 铸件
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHÚ (铸, phồn thể: 鑄): thuộc bộ KIM (金), gồm 12 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 二 (NHỊ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 铸造 (CHÚ TẠO: đúc, đúc tạo nên (kim loại, tượng đài, tinh thần)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đồ đúc; linh kiện đúc
Chữ CHÚ (铸, phồn thể: 鑄): thuộc bộ KIM (金), gồm 12 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 二 (NHỊ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 铸造 (CHÚ TẠO: đúc, đúc tạo nên (kim loại, tượng đài, tinh thần)).
chiếc, cái (áo, việc)
Câu thơ nhớ chữ: “Chữ NHÂN (亻) đứng ở bên ngoài Chăn con trâu NGƯU (牛) miệt mài sớm trưa Phân chia từng việc cho vừa Áo quần từng chiếc nắng mưa vẹn toàn.”
Chữ KIỆN (件) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ NHÂN ĐỨNG (亻 - con người) ở bên trái và bộ NGƯU (牛 - con trâu, con bò) ở bên phải. Trong Thuyết Văn Giải Tự, KIỆN có nghĩa gốc là phân chia, tách biệt: thời cổ đại trâu bò (NGƯU) là vật nuôi lớn nên con người (NHÂN) phải chia tách hoặc kiểm đếm riêng rẽ từng con, từng phần. Từ đó, chữ KIỆN trở thành lượng từ phổ biến cho quần áo, hành lý, sự việc và các tài liệu quan trọng.
Câu ví dụ với từ “铸件”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
把铁水灌注到砂型里,凝固后就成了铸件。
bǎ tiěshǔi guànzhù dào shāxíng lǐ,nínggù hòu jìu chéng le zhùjiàn。
“Rót thép vào khuôn, để nguội sẽ thành cấu kiện đúc.”
Từ “铸件” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 铸件 (zhùjiàn)
铸件 (zhùjiàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “铸件” có phiên âm Pinyin là “zhùjiàn”, âm Hán Việt là “CHÚ KIỆN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đồ đúc; linh kiện đúc”.
Chữ 铸件 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “铸件” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 金. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.