银幕: màn ảnh; màn hình; màn chiếu; màn bạc
Nét viết & luyện viết chữ 银幕
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGÂN (银, phồn thể: 銀): thuộc bộ KIM (金), gồm 11 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 艮 (CẤN). Từ ghép HSK: 银行 (NGÂN HÀNG: ngân hàng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bạc (kim loại); màu bạc, tiền bạc
Chữ NGÂN (银, phồn thể: 銀): thuộc bộ KIM (金), gồm 11 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 艮 (CẤN). Từ ghép HSK: 银行 (NGÂN HÀNG: ngân hàng).
rèm, màn, lều
Chữ MẠC (幕): thuộc bộ CÂN (巾), gồm 13 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 日 (NHẬT) + 大 (ĐẠI) + 巾 (CÂN). Từ ghép HSK: 开幕式 (KHAI MẠC THỨC: lễ khai mạc), 字幕 (TỰ MẠC: phụ đề (phim ảnh, video)), 内幕 (NỘI MẠC: nội tình, chuyện thâm cung bí sử phía sau).
Câu ví dụ với từ “银幕”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
银幕上出现了他的名字。
yínmù shang chūxiànle tā de míngzì.
“Tên của anh ấy xuất hiện trên màn ảnh.”
银幕上的画面非常清晰。
yínmù shang de huàmiàn fēicháng qīngxī.
“Hình ảnh trên màn chiếu rất rõ nét.”
Từ “银幕” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 银幕 (yínmù)
银幕 (yínmù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “银幕” có phiên âm Pinyin là “yínmù”, âm Hán Việt là “NGÂN MẠC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “màn ảnh; màn hình; màn chiếu; màn bạc”.
Chữ 银幕 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “银幕” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 金. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.