银屏: màn hình; tiết mục truyền hình
Nét viết & luyện viết chữ 银屏
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGÂN (银, phồn thể: 銀): thuộc bộ KIM (金), gồm 11 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 艮 (CẤN). Từ ghép HSK: 银行 (NGÂN HÀNG: ngân hàng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bạc (kim loại); màu bạc, tiền bạc
Chữ NGÂN (银, phồn thể: 銀): thuộc bộ KIM (金), gồm 11 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 艮 (CẤN). Từ ghép HSK: 银行 (NGÂN HÀNG: ngân hàng).
màn hình gập, tấm chắn
Chữ BÌNH (屏): thuộc bộ THI (尸), gồm 9 nét, thành phần: 尸 (THI) + 丷 (BÁT) + 廾 (CỦNG). Từ ghép HSK: 屏障 (BÌNH CHƯỚNG: bức bình phong, lá chắn bảo vệ kiên cố), 荧屏 (HUỲNH BÌNH: màn ảnh, màn hình truyền hình/điện ảnh).
Câu ví dụ với từ “银屏”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她在银屏上大放异彩。
Tā zài yínpíng shàng dà fàng yì cǎi.
“Cô ấy tỏa sáng trên màn ảnh.”
Từ “银屏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 银屏 (yínpíng)
银屏 (yínpíng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “银屏” có phiên âm Pinyin là “yínpíng”, âm Hán Việt là “NGÂN BÌNH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “màn hình; tiết mục truyền hình”.
Chữ 银屏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “银屏” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 金. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.