铁砧: cái đe; đe; bàn đe; đe sắt
Nét viết & luyện viết chữ 铁砧
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THIẾT (铁, phồn thể: 鐵): thuộc bộ KIM (金), gồm 10 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 地铁 (ĐỊA THIẾT: tàu điện ngầm), 钢铁 (CƯƠNG THIẾT: gang thép, sắt thép), 斩钉截铁 (TRẢM ĐINH TIỆT THIẾT: chém đinh chặt sắt, dứt khoát đanh thép không do dự).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sắt; cứng rắn, thép
Chữ THIẾT (铁, phồn thể: 鐵): thuộc bộ KIM (金), gồm 10 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 地铁 (ĐỊA THIẾT: tàu điện ngầm), 钢铁 (CƯƠNG THIẾT: gang thép, sắt thép), 斩钉截铁 (TRẢM ĐINH TIỆT THIẾT: chém đinh chặt sắt, dứt khoát đanh thép không do dự).
cái đe sắt; cái bàn giặt; cái thớt gỗ; cái thớt; cái đe
Chữ CHÂM (砧): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 10 nét.
Câu ví dụ với từ “铁砧”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
铁匠在铁砧上锤打铁块。
Tiě jiàng zài tiě zhēn shàng chuí dǎ tiě kuài.
“Thợ rèn đang dùng đe để đập miếng sắt.”
Từ “铁砧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 铁砧 (tiě zhēn)
铁砧 (tiě zhēn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “铁砧” có phiên âm Pinyin là “tiě zhēn”, âm Hán Việt là “THIẾT CHÂM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “cái đe; đe; bàn đe; đe sắt”.
Chữ 铁砧 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “铁砧” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 金. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.