钱币
Minh họa từ vựng 钱币 (qiánbì)
qiánbì HÁN VIỆT: TIỀN TỆ

钱币: tiền xu (thường chỉ tiền làm bằng kim loại)

tiền xu (thường chỉ tiền làm bằng kim loại)

Nét viết & luyện viết chữ 钱币

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 钱

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái KIM loại bạc vàng Bên phải hai giáo xếp hàng cạnh nhau Đồng tiền mồ hôi công lao Kiếm tiêu chân chính mới giàu bền lâu.” — Chữ TIỀN (钱) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ KIM (钅) chỉ kim loại quý và chữ TIÊN (戋 - phồn thể 戔 gồm hai chữ QUA 戈) biểu âm. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của TIỀN là một loại nông cụ bằng sắt giống cái xẻng thời cổ đại, về sau hình dáng này được dùng để đúc tiền đồng nên mang nghĩa là tiền bạc. Hai cây giáo QUA (戈) đứng cạnh vàng bạc cũng nhắc nhở con người cần kiếm tiêu đồng tiền chân chính để giữ gìn đạo nghĩa.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

钱
qián TIỀN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tiền

Bộ 金 (BỘ KIM • 8 nét): Kim loại, vàng bạc, sắt thép, tiền tài, đồ vật đúc bằng kim khí.
Thành phần cấu tạo chữ:
钅 KIM (Kim loại, vàng bạc, đồng đúc tiền.) 戋 TIÊN (Nhỏ bé (gồm hai cây giáo QUA 戈 chồng lên nhau), đóng vai trò biểu âm.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái KIM loại bạc vàng Bên phải hai giáo xếp hàng cạnh nhau Đồng tiền mồ hôi công lao Kiếm tiêu chân chính mới giàu bền lâu.”

Chữ TIỀN (钱) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ KIM (钅) chỉ kim loại quý và chữ TIÊN (戋 - phồn thể 戔 gồm hai chữ QUA 戈) biểu âm. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của TIỀN là một loại nông cụ bằng sắt giống cái xẻng thời cổ đại, về sau hình dáng này được dùng để đúc tiền đồng nên mang nghĩa là tiền bạc. Hai cây giáo QUA (戈) đứng cạnh vàng bạc cũng nhắc nhở con người cần kiếm tiêu đồng tiền chân chính để giữ gìn đạo nghĩa.

币
bì TỆ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đồng tiền; tiền; tệ

Bộ 巾 (BỘ CÂN • 3 nét): Khăn vải, mũ nón, dải vải vóc trang phục.
Thành phần cấu tạo chữ:
巾 CÂN (Khăn vải, mũ nón, dải vải vóc trang phục.)

Câu thơ nhớ chữ: “Một nét phẩy ngang trên đầu, Dưới khăn lụa CÂN (巾) sắc màu thanh tao. Tiền TỆ (币) lưu thông dồi dào, Giao thương thuận lợi biết bao thịnh cường.”

Chữ TỆ (币, phồn thể 幣) là chữ hình thanh, ở dạng phồn thể gồm chữ TỆ (敝) ở trên biểu âm và bộ CÂN (巾 - tấm vải lụa) ở dưới biểu ý; sang dạng giản thể (币), chữ được rút gọn từ nét phẩy trên đầu bộ CÂN (巾). Thời cổ đại, trước khi tiền kim loại phổ biến, những tấm lụa quý được dùng làm lễ vật dâng tặng và làm vật ngang giá để trao đổi hàng hóa. Do đó, chữ TỆ (币) phát triển thành nghĩa tiền tệ, đồng tiền lưu thông trong nền kinh tế hiện đại.

Câu ví dụ với từ “钱币”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

伪造钱币是犯罪行为。

wěizào qiánbì shì fànzuì xíngwéi.

“Làm tiền giả là hành vi phạm pháp.”

Ví dụ #2

他挖掘到古老的钱币。

tā wājué dào gǔlǎo de qiánbì.

“Anh ấy đã đào được những đồng xu cổ.”

Từ “钱币” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 钱币 (qiánbì)

钱币 (qiánbì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “钱币” có phiên âm Pinyin là “qiánbì”, âm Hán Việt là “TIỀN TỆ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tiền xu (thường chỉ tiền làm bằng kim loại)”.

Chữ 钱币 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “钱币” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 金. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2018-10-30T18:55:23+07:00