钟馗
Minh họa từ vựng 钟馗 (Zhōngkuí)
Zhōngkuí HÁN VIỆT: CHUNG QUỲ

钟馗: Thần Chung Quỳ (vị thần có thể đánh quỷ trong truyền thuyết)

Thần Chung Quỳ (vị thần có thể đánh quỷ trong truyền thuyết)

Nét viết & luyện viết chữ 钟馗

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 钟

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bộ KIM đúc bởi đồng vàng, Ghép cùng chữ TRUNG ngân vang đất trời. CHUNG là chuông điểm báo thời, Đồng hồ tích tắc nhắc người quý giây.” — Chữ CHUNG (钟) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ KIM (钅 - kim loại) bên trái biểu ý và chữ TRUNG (中 - chính giữa) bên phải biểu âm. Thời cổ đại, CHUNG là chiếc chuông đồng lớn treo ở cung điện hay chùa chiền, dùng tiếng ngân vang để báo hiệu giờ giấc cho muôn dân. Khi công nghệ phát triển, chữ được dùng để chỉ chiếc đồng hồ đo đếm từng phút giây và nhắc nhở con người biết trân trọng thời gian.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

钟
zhōng CHUNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chuông, đồng hồ; tiếng chuông

Bộ 金 (BỘ KIM • 8 nét): Kim loại, vàng bạc, sắt thép, tiền tài, đồ vật đúc bằng kim khí.
Thành phần cấu tạo chữ:
钅 KIM (Kim loại, đồng thau dùng để đúc chuông và chế tạo cỗ máy thời gian.) 中 TRUNG (Ở giữa, chính xác; đóng vai trò biểu âm và gợi kim đồng hồ chỉ đúng tâm.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bộ KIM đúc bởi đồng vàng, Ghép cùng chữ TRUNG ngân vang đất trời. CHUNG là chuông điểm báo thời, Đồng hồ tích tắc nhắc người quý giây.”

Chữ CHUNG (钟) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ KIM (钅 - kim loại) bên trái biểu ý và chữ TRUNG (中 - chính giữa) bên phải biểu âm. Thời cổ đại, CHUNG là chiếc chuông đồng lớn treo ở cung điện hay chùa chiền, dùng tiếng ngân vang để báo hiệu giờ giấc cho muôn dân. Khi công nghệ phát triển, chữ được dùng để chỉ chiếc đồng hồ đo đếm từng phút giây và nhắc nhở con người biết trân trọng thời gian.

馗
Zhōngkuí CHUNG QUỲ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Thần Chung Quỳ (vị thần có thể đánh quỷ trong truyền thuyết)

Bộ 首 (BỘ THỦ • 9 nét): Cái đầu, người đứng đầu, bài thơ/bài hát (lượng từ).
Thành phần cấu tạo chữ:
首 THỦ (Cái đầu, người đứng đầu, bài thơ/bài hát (lượng từ).)

Chữ QUỲ (馗): thuộc bộ THỦ (首), gồm 11 nét.

Câu ví dụ với từ “钟馗”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

端午节有人贴钟馗像。

duānwǔ jié yǒurén tiē zhōngkuí xiàng.

“Tết Đoan Ngọ có người dán tranh Chung Quỳ.”

Ví dụ #2

钟馗是民间传说人物。

Zhōngkuí shì mínjiān chuánshuō rénwù.

“Chung Quỳ là nhân vật trong truyền thuyết dân gian.”

Từ “钟馗” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 钟馗 (Zhōngkuí)

钟馗 (Zhōngkuí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “钟馗” có phiên âm Pinyin là “Zhōngkuí”, âm Hán Việt là “CHUNG QUỲ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Thần Chung Quỳ (vị thần có thể đánh quỷ trong truyền thuyết)”.

Chữ 钟馗 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “钟馗” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 金. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2021-11-17T07:03:54+07:00