金狮将: giải sư tử vàng
Nét viết & luyện viết chữ 金狮将
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Dưới mái đất dày ẩn quặng sâu, Luyện rèn lửa đỏ sáng bền lâu. Chữ KIM lấp lánh vàng cao quý, Chân chất kiên cường chẳng đổi màu.” — Chữ KIM (金) là chữ hình thanh kiêm hội ý, trong Kim văn gồm chữ KIM (今) gợi âm đọc, kết hợp bộ THỔ (土 - đất đai) và hai chấm chỉ những hạt quặng quý ẩn sâu trong lòng đất. Ban đầu chữ KIM chỉ chung các loài kim khí (đồng, sắt, bạc), về sau chuyên chỉ vàng và tiền tài. Chữ KIM còn tượng trưng cho sự sắc bén, kiên định và tấm lòng chân thật không sợ lửa thử.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vàng (kim loại); tiền bạc; bằng vàng
Câu thơ nhớ chữ: “Dưới mái đất dày ẩn quặng sâu, Luyện rèn lửa đỏ sáng bền lâu. Chữ KIM lấp lánh vàng cao quý, Chân chất kiên cường chẳng đổi màu.”
Chữ KIM (金) là chữ hình thanh kiêm hội ý, trong Kim văn gồm chữ KIM (今) gợi âm đọc, kết hợp bộ THỔ (土 - đất đai) và hai chấm chỉ những hạt quặng quý ẩn sâu trong lòng đất. Ban đầu chữ KIM chỉ chung các loài kim khí (đồng, sắt, bạc), về sau chuyên chỉ vàng và tiền tài. Chữ KIM còn tượng trưng cho sự sắc bén, kiên định và tấm lòng chân thật không sợ lửa thử.
sư tử
Câu thơ nhớ chữ: “Bộ KHUYỂN (犭) thú mạnh phương xa, Ghép cùng chữ SƯ (师) uy nga oai hùng. SƯ (狮) tử dũng mãnh vô cùng, Gầm vang thảo nguyên chấn động núi rừng.”
Chữ SƯ (狮, phồn thể 獅) là chữ hình thanh, gồm bộ KHUYỂN (犭 - loài thú bốn chân) ở bên trái đóng vai trò biểu ý và chữ SƯ (师/師) ở bên phải đóng vai trò biểu âm. Sư tử vốn được mệnh danh là chúa tể thảo nguyên với bờm lông uy vệ và tiếng gầm chấn động muôn thú. Trong văn hóa Á Đông và Phật giáo, hình tượng SƯ TỬ (狮子) là linh vật biểu trưng cho sức mạnh trí tuệ tối thượng, sự uy nghiêm trấn trạch trừ tà và niềm vui rộn ràng trong tục múa lân sư rồng dịp lễ Tết.
sẽ, sắp; đem, lấy (giới từ tương đương 把)
Chữ TƯƠNG (将, phồn thể: 將): thuộc bộ THỐN (寸), gồm 9 nét, thành phần: 夕 (TỊCH) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 将来 (TƯƠNG LAI: tương lai, sau này), 即将 (TỨC TƯƠNG: sắp sửa, chuẩn bị, sắp tới), 将近 (TƯƠNG CẬN: gần, xấp xỉ, suýt soát (thời gian, số lượng)), 将军 (TƯƠNG QUÂN: tướng quân, cấp tướng quân đội; chiếu tướng (cờ vua)).
Câu ví dụ với từ “金狮将”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 金狮将.
Từ “金狮将” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 金狮将 (jīn shī jiāng)
金狮将 (jīn shī jiāng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “金狮将” có phiên âm Pinyin là “jīn shī jiāng”, âm Hán Việt là “KIM SƯ TƯƠNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “giải sư tử vàng”.
Chữ 金狮将 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “金狮将” có tổng cộng 26 nét viết, thuộc bộ thủ 金. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.