金灿灿: màu vàng kim; màu vàng rực; ánh vàng rực rỡ
Nét viết & luyện viết chữ 金灿灿
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Dưới mái đất dày ẩn quặng sâu, Luyện rèn lửa đỏ sáng bền lâu. Chữ KIM lấp lánh vàng cao quý, Chân chất kiên cường chẳng đổi màu.” — Chữ KIM (金) là chữ hình thanh kiêm hội ý, trong Kim văn gồm chữ KIM (今) gợi âm đọc, kết hợp bộ THỔ (土 - đất đai) và hai chấm chỉ những hạt quặng quý ẩn sâu trong lòng đất. Ban đầu chữ KIM chỉ chung các loài kim khí (đồng, sắt, bạc), về sau chuyên chỉ vàng và tiền tài. Chữ KIM còn tượng trưng cho sự sắc bén, kiên định và tấm lòng chân thật không sợ lửa thử.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vàng (kim loại); tiền bạc; bằng vàng
Câu thơ nhớ chữ: “Dưới mái đất dày ẩn quặng sâu, Luyện rèn lửa đỏ sáng bền lâu. Chữ KIM lấp lánh vàng cao quý, Chân chất kiên cường chẳng đổi màu.”
Chữ KIM (金) là chữ hình thanh kiêm hội ý, trong Kim văn gồm chữ KIM (今) gợi âm đọc, kết hợp bộ THỔ (土 - đất đai) và hai chấm chỉ những hạt quặng quý ẩn sâu trong lòng đất. Ban đầu chữ KIM chỉ chung các loài kim khí (đồng, sắt, bạc), về sau chuyên chỉ vàng và tiền tài. Chữ KIM còn tượng trưng cho sự sắc bén, kiên định và tấm lòng chân thật không sợ lửa thử.
xán lạn; rực rỡ; chói mắt; chói lọi; sáng rực
Chữ XÁN (灿, phồn thể: 燦): thuộc bộ HỎA (火), gồm 7 nét, thành phần: 火 (HỎA) + 山 (SƠN). Từ ghép HSK: 灿烂 (XÁN LẠN: rực rỡ, chói lọi, xán lạn (văn minh, ánh nắng)).
Câu ví dụ với từ “金灿灿”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
金灿灿的阳光洒满大地。
jīncàncàn de yángguāng sǎmǎn dàdì.
“Ánh nắng vàng rực trải khắp mặt đất.”
金灿灿的项链很漂亮。
jīncàncàn de xiàngliàn hěn piàoliang.
“Chiếc dây chuyền màu vàng kim rất đẹp.”
Từ “金灿灿” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 金灿灿 (jīncàncàn)
金灿灿 (jīncàncàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “金灿灿” có phiên âm Pinyin là “jīncàncàn”, âm Hán Việt là “KIM XÁN XÁN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “màu vàng kim; màu vàng rực; ánh vàng rực rỡ”.
Chữ 金灿灿 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “金灿灿” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 金. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.