配偶
Minh họa từ vựng 配偶 (pèi ǒu)
pèi ǒu HÁN VIỆT: PHỐI NGẪU

配偶: vợ/chồng, bạn đời, người phối ngẫu

vợ/chồng bạn đời người phối ngẫu

Nghĩa tiếng Anh (English): spouse, mate, partner

Nét viết & luyện viết chữ 配偶

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 配

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bình DẬU ủ rượu thơm nồng, Người KỶ quỳ cạnh hết lòng pha men. Chữ PHỐI hòa hợp thân quen, Sánh đôi gắn kết tạo nên hài hòa.” — Chữ PHỐI (配) là chữ hội ý kiêm hình thanh, gồm bộ DẬU (酉 - vò rượu lên men) ở bên trái và chữ KỶ (己 - hình người quỳ gối chăm chút) ở bên phải. Nghĩa gốc của chữ là người thợ nấu rượu đang cẩn thận pha chế các loại men và nguyên liệu để tạo ra hương vị rượu hài hòa nhất. Từ nghệ thuật pha rượu, chữ mở rộng thành nghĩa phối hợp ăn ý, kết duyên vợ chồng (hôn phối) và sự tương xứng hài hòa.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

配
pèi PHỐI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phối, phối hợp, pha trộn; xứng đôi

Bộ 酉 (BỘ DẬU • 7 nét): Bình rượu lên men, rượu chè, giấm chua, giờ Dậu (17-19h).
Thành phần cấu tạo chữ:
酉 DẬU (Bình rượu lên men, rượu chè, giấm chua, giờ Dậu (17-19h).) 己 KỶ (Bản thân mình, can thứ 6 trong Thiên can.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bình DẬU ủ rượu thơm nồng, Người KỶ quỳ cạnh hết lòng pha men. Chữ PHỐI hòa hợp thân quen, Sánh đôi gắn kết tạo nên hài hòa.”

Chữ PHỐI (配) là chữ hội ý kiêm hình thanh, gồm bộ DẬU (酉 - vò rượu lên men) ở bên trái và chữ KỶ (己 - hình người quỳ gối chăm chút) ở bên phải. Nghĩa gốc của chữ là người thợ nấu rượu đang cẩn thận pha chế các loại men và nguyên liệu để tạo ra hương vị rượu hài hòa nhất. Từ nghệ thuật pha rượu, chữ mở rộng thành nghĩa phối hợp ăn ý, kết duyên vợ chồng (hôn phối) và sự tương xứng hài hòa.

偶
pèi ǒu PHỐI NGẪU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vợ/chồng, bạn đời, người phối ngẫu

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.)

Chữ NGẪU (偶): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 11 nét. Từ ghép HSK: 偶尔 (NGẪU NHĨ: thỉnh thoảng, đôi khi), 偶然 (NGẪU NHIÊN: ngẫu nhiên, tình cờ, ngẫu hợp), 配偶 (PHỐI NGẪU: vợ/chồng, bạn đời, người phối ngẫu).

Câu ví dụ với từ “配偶”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

《民法典》健全完善了夫妻共同财产与债权债务处理规则,依法全方位保护婚姻家庭中夫妻配偶双方的合法民事权益。

《 mín fǎ diǎn 》 jiàn quán wán shàn le fū qī gòng tóng cái chǎn yǔ zhài quán zhài wù chǔ lǐ guī zé, yī fǎ quán fāng wèi bǎo hù hūn yīn jiā tíng zhōng fū qī pèi ǒu shuāng fāng de hé fǎ mín shì quán yì.

“'Bộ luật Dân sự' đã hoàn thiện và củng cố các quy tắc xử lý nghĩa vụ nợ tài sản chung của vợ chồng, bảo vệ toàn diện theo quy định pháp luật các quyền và lợi ích dân sự hợp pháp của cả hai bên vợ chồng bạn đời trong hôn nhân gia đình.”

The Civil Code perfected rules on marital property, comprehensively protecting spouses' legitimate civil rights.

Ví dụ #2

深刻领悟“配偶”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ pèi ǒu ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “配偶” (vợ/chồng, bạn đời, người phối ngẫu - PHỐI NGẪU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "配偶" (vợ/chồng, bạn đời, người phối ngẫu) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “配偶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 配偶 (pèi ǒu)

配偶 (pèi ǒu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “配偶” có phiên âm Pinyin là “pèi ǒu”, âm Hán Việt là “PHỐI NGẪU”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “vợ/chồng, bạn đời, người phối ngẫu” (tiếng Anh: spouse, mate, partner).

Chữ 配偶 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “配偶” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 酉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2026-03-19T15:57:40+07:00