遭遇: bắt gặp, gặp phải (khó khăn, hiểm cảnh); cảnh ngộ
Nghĩa tiếng Anh (English): to encounter, to meet with (difficulties/adversity), plight
Nét viết & luyện viết chữ 遭遇
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TAO (遭): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 14 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 遭受 (TAO THỌ: chịu đựng, gánh chịu (tổn thất, thảm họa, thiệt hại)), 遭殃 (TAO ƯƠNG: gặp tai ương, chịu vạ lây, chịu thảm họa), 遭遇 (TAO NGỘ: bắt gặp, gặp phải (khó khăn, hiểm cảnh); cảnh ngộ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bắt gặp, gặp phải (khó khăn, hiểm cảnh); cảnh ngộ
Chữ TAO (遭): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 14 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 遭受 (TAO THỌ: chịu đựng, gánh chịu (tổn thất, thảm họa, thiệt hại)), 遭殃 (TAO ƯƠNG: gặp tai ương, chịu vạ lây, chịu thảm họa), 遭遇 (TAO NGỘ: bắt gặp, gặp phải (khó khăn, hiểm cảnh); cảnh ngộ).
gặp gỡ, bắt gặp; gặp phải (khó khăn)
Chữ NGỘ (遇): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 12 nét. Từ ghép HSK: 遇到 (NGỘ ĐÁO: gặp phải, bắt gặp), 待遇 (ĐÃI NGỘ: đãi ngộ, chế độ đãi ngộ, tiền lương), 机遇 (CƠ NGỘ: thời cơ, cơ hội tốt, vận hội phát triển), 遭遇 (TAO NGỘ: bắt gặp, gặp phải (khó khăn, hiểm cảnh); cảnh ngộ).
Câu ví dụ với từ “遭遇”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
极地科考破冰船在穿越魔鬼西风带时遭遇了数十年来罕见的十二级特大狂风巨浪,全体队员沉着应对化险为夷。
Jí dì kē kǎo pò bīng chuán zài chuān yuè mó guǐ xī fēng dài shí zāo yù le shù shí nián lái hǎn jiàn de shí èr jí tè dà kuáng fēng jù làng, quán tǐ duì yuán chén zhuó yìng duì huà xiǎn wéi yí.
“Tàu phá băng khảo sát khoa học vùng cực khi băng qua Vành đai Gió Tây ma quỷ đã gặp phải đợt sóng to gió lớn cấp 12 đặc biệt lớn hiếm thấy trong mấy chục năm qua, toàn thể đội viên đã bình tĩnh ứng phó biến nguy thành an.”
The polar icebreaker encountered rare hurricane-force winds crossing the westerlies; the crew responded calmly to defuse risks.
深刻领悟“遭遇”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ zāo yù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “遭遇” (bắt gặp, gặp phải (khó khăn, hiểm cảnh) - TAO NGỘ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "遭遇" (bắt gặp, gặp phải (khó khăn, hiểm cảnh)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “遭遇” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 遭遇 (zāo yù)
遭遇 (zāo yù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “遭遇” có phiên âm Pinyin là “zāo yù”, âm Hán Việt là “TAO NGỘ”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bắt gặp, gặp phải (khó khăn, hiểm cảnh); cảnh ngộ” (tiếng Anh: to encounter, to meet with (difficulties/adversity), plight).
Chữ 遭遇 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “遭遇” có tổng cộng 26 nét viết, thuộc bộ thủ 辵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.