遗憾: đáng tiếc, tiếc nuối; nỗi ân hận
Nghĩa tiếng Anh (English): regret, pity, regretful, to regret
Nét viết & luyện viết chữ 遗憾
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (28 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DI (遗, phồn thể: 遺): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 12 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 遗憾 (DI HÁM: đáng tiếc, tiếc nuối; nỗi ân hận), 遗产 (DI SẢN: di sản (văn hóa thế giới, thiên nhiên, của cải để lại)), 遗传 (DI TRUYỀN: di truyền, di truyền học), 遗留 (DI LƯU: để lại, di tồn còn sót lại từ lịch sử).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đáng tiếc, tiếc nuối; nỗi ân hận
Chữ DI (遗, phồn thể: 遺): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 12 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 遗憾 (DI HÁM: đáng tiếc, tiếc nuối; nỗi ân hận), 遗产 (DI SẢN: di sản (văn hóa thế giới, thiên nhiên, của cải để lại)), 遗传 (DI TRUYỀN: di truyền, di truyền học), 遗留 (DI LƯU: để lại, di tồn còn sót lại từ lịch sử).
đáng tiếc, tiếc nuối; nỗi ân hận
Câu thơ nhớ chữ: “Cảm kích nỗi niềm khôn nguôi Trái tim nuối tiếc bùi ngùi chưa xong. Bên TÂM (忄) chữ CẢM (感) vấn vương, Chữ HÃM (憾) nhắc nhở dặm trường cố công.”
Chữ HÃM (憾) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Tâm (忄) và chữ Cảm (感 - rung cảm). Trong lòng thấy việc chưa tròn vẹn, cơ hội vụt qua tầm tay mà sinh ra nỗi nuối tiếc ngậm ngùi khôn nguôi.
Câu ví dụ với từ “遗憾”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
只要在求索真理与攀登科学高峰的征程中倾尽全力拼搏奋斗过,人生便绝不会留下任何遗憾。
Zhǐ yào zài qiú suǒ zhēn lǐ yǔ pān dēng kē xué gāo fēng de zhēng chéng zhōng qīng jìn quán lì pīn bó fèn dòu guò, rén shēng biàn jué bú huì liú xià rèn hé yí hàn.
“Chỉ cần trên hành trình kiếm tìm chân lý và trèo lên đỉnh cao khoa học ta đã dốc cạn toàn bộ sức lực để phấn đấu kiên cường, thì cuộc đời này sẽ tuyệt đối không để lại bất kỳ điều tiếc nuối nào.”
As long as you strive with all your might on the journey of seeking truth, life will leave no regrets behind.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“遗憾”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ yí hàn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “遗憾” (đáng tiếc, tiếc nuối - DI HÁM) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "遗憾" (đáng tiếc, tiếc nuối) is crucial.
Từ “遗憾” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 遗憾 (yí hàn)
遗憾 (yí hàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “遗憾” có phiên âm Pinyin là “yí hàn”, âm Hán Việt là “DI HÁM”, thuộc từ loại Tính từ / Danh từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đáng tiếc, tiếc nuối; nỗi ân hận” (tiếng Anh: regret, pity, regretful, to regret).
Chữ 遗憾 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “遗憾” có tổng cộng 28 nét viết, thuộc bộ thủ 辵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.