遗失: thất lạc, đánh mất, làm rơi mất
Nghĩa tiếng Anh (English): to lose, to misplace, loss
Nét viết & luyện viết chữ 遗失
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DI (遗, phồn thể: 遺): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 12 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 遗憾 (DI HÁM: đáng tiếc, tiếc nuối; nỗi ân hận), 遗产 (DI SẢN: di sản (văn hóa thế giới, thiên nhiên, của cải để lại)), 遗传 (DI TRUYỀN: di truyền, di truyền học), 遗留 (DI LƯU: để lại, di tồn còn sót lại từ lịch sử).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thất lạc, đánh mất, làm rơi mất
Chữ DI (遗, phồn thể: 遺): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 12 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 遗憾 (DI HÁM: đáng tiếc, tiếc nuối; nỗi ân hận), 遗产 (DI SẢN: di sản (văn hóa thế giới, thiên nhiên, của cải để lại)), 遗传 (DI TRUYỀN: di truyền, di truyền học), 遗留 (DI LƯU: để lại, di tồn còn sót lại từ lịch sử).
thất lạc, đánh mất, làm rơi mất
Chữ THẤT (失): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 5 nét, thành phần: 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 失败 (THẤT BẠI: thất bại), 失望 (THẤT VỌNG: thất vọng), 失眠 (THẤT MIÊN: mất ngủ, chứng mất ngủ), 失去 (THẤT KHỨ: mất đi, đánh mất, thất lạc).
Câu ví dụ với từ “遗失”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
现代化智能高铁车站服务台全面推行遗失物品全流程数字化寻回系统,帮助旅客极速找回遗忘行李物品。
Xiàn dài huà zhì néng gāo tiě chē zhàn fú wù tái quán miàn tuī xíng yí shī wù pǐn quán liú chéng shù zì huà xún huí xì tǒng, bāng zhù lǚ kè jí sù zhǎo huí yí wàng xíng lǐ wù pǐn.
“Quầy phục vụ nhà ga đường sắt cao tốc thông minh hiện đại hóa triển khai toàn diện hệ thống tìm kiếm số hóa toàn quy trình cho đồ đạc thất lạc đánh rơi, giúp hành khách tìm lại siêu tốc các hành lý đồ vật bị bỏ quên.”
Smart railway stations deployed digital retrieval systems for lost properties, helping passengers recover misplaced baggage swiftly.
深刻领悟“遗失”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ yí shī ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “遗失” (thất lạc, đánh mất, làm rơi mất - DI THẤT) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "遗失" (thất lạc, đánh mất, làm rơi mất) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “遗失” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 遗失 (yí shī)
遗失 (yí shī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “遗失” có phiên âm Pinyin là “yí shī”, âm Hán Việt là “DI THẤT”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thất lạc, đánh mất, làm rơi mất” (tiếng Anh: to lose, to misplace, loss).
Chữ 遗失 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “遗失” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 辵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.