逊尼派: Sunni (Nhóm Hồi giáo Sunni)
Nét viết & luyện viết chữ 逊尼派
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bước chân lùi lại một phân Tránh điều xung đột nhận phần khiêm cung. Chữ TÔN (孙) bước trên XƯỚC (辶) đường, Chữ TỐN (逊) khiêm nhường bốn phương mến tài.” — Chữ TỐN (逊) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Quai xước (辶 - bước đi) và chữ Tôn (孙 - con cháu). Bước đi với tâm thái nhún nhường như người con cháu đối trước tiền nhân, biết lui lại một bước để giữ trọn sự hòa nhã.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Sunni (Nhóm Hồi giáo Sunni)
Câu thơ nhớ chữ: “Bước chân lùi lại một phân Tránh điều xung đột nhận phần khiêm cung. Chữ TÔN (孙) bước trên XƯỚC (辶) đường, Chữ TỐN (逊) khiêm nhường bốn phương mến tài.”
Chữ TỐN (逊) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Quai xước (辶 - bước đi) và chữ Tôn (孙 - con cháu). Bước đi với tâm thái nhún nhường như người con cháu đối trước tiền nhân, biết lui lại một bước để giữ trọn sự hòa nhã.
ni cô; sư cô; ni
Chữ NI (尼): thuộc bộ THI (尸), gồm 5 nét.
cử, phái đi; phái, trường phái, phong cách
Chữ PHÁI (派): thuộc bộ THỦY (水), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 派别 (PHÁI BIỆT: môn phái, trường phái, phe phái), 派遣 (PHÁI KHIỂN: phái cử, điều động cử đi (đoàn công tác, quân đội)).
Câu ví dụ với từ “逊尼派”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
逊尼派信徒很多。
Xùnnípài xìntú hěn duō.
“Có nhiều tín đồ Sunni.”
Từ “逊尼派” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 逊尼派 (Xùnnípài)
逊尼派 (Xùnnípài) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “逊尼派” có phiên âm Pinyin là “Xùnnípài”, âm Hán Việt là “TỐN NI PHÁI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Sunni (Nhóm Hồi giáo Sunni)”.
Chữ 逊尼派 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “逊尼派” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 辵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.