送
Minh họa từ vựng 送 (sòng)
sòng HÁN VIỆT: TỐNG

送: tặng, tiễn

tặng tiễn

Nghĩa tiếng Anh (English): give as a gift, see off

Nét viết & luyện viết chữ 送

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 送

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Hai tay nâng lễ nghĩa vuông tròn, QUAI XƯỚC bước đi dặm nước non. Tiễn bạn lên đường trao tặng phẩm, TỐNG đưa lưu luyến tấm lòng son.” — Chữ TỐNG (送) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh hai bàn tay cung kính nâng vật phẩm (hoặc ngọn đuốc soi đường) kết hợp với bộ SƯỚC (辶 - bước chân đi trên đường). Hình ảnh vừa đi vừa cầm quà hoặc cầm đuốc tiễn khách lên đường tạo nên nghĩa gốc là tiễn đưa, hộ tống. Ngày nay, chữ còn được dùng phổ biến với nghĩa trao tặng quà cáp và chuyển phát đồ đạc.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

送
sòng TỐNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tặng, tiễn

Bộ 辵 (BỘ SƯỚC/QUAI XƯỚC • 7 nét): Bước chân di chuyển trên đường, đi lại xa gần, thời gian trôi qua.
Thành phần cấu tạo chữ:
关 QUAN/TỐNG (Biến thể từ hình hai bàn tay nâng ngọn lửa hoặc vật phẩm quý.) 辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi đường dài để tiễn biệt hoặc trao gửi.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai tay nâng lễ nghĩa vuông tròn, QUAI XƯỚC bước đi dặm nước non. Tiễn bạn lên đường trao tặng phẩm, TỐNG đưa lưu luyến tấm lòng son.”

Chữ TỐNG (送) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh hai bàn tay cung kính nâng vật phẩm (hoặc ngọn đuốc soi đường) kết hợp với bộ SƯỚC (辶 - bước chân đi trên đường). Hình ảnh vừa đi vừa cầm quà hoặc cầm đuốc tiễn khách lên đường tạo nên nghĩa gốc là tiễn đưa, hộ tống. Ngày nay, chữ còn được dùng phổ biến với nghĩa trao tặng quà cáp và chuyển phát đồ đạc.

Câu ví dụ với từ “送”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我送你一本书。

Wǒ sòng nǐ yì běn shū.

“Tôi tặng bạn một cuốn sách.”

I give you a book.

Ví dụ #2

朋友送了我一本很有意思的汉语书。

Péngyou sòng le wǒ yì běn hěn yǒu yìsi de hànyǔ shū.

“Người bạn đã tặng tôi một cuốn sách tiếng Trung rất thú vị.”

A friend gave me an interesting Chinese book.

Từ “送” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 送 (sòng)

送 (sòng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 2), từ “送” có phiên âm Pinyin là “sòng”, âm Hán Việt là “TỐNG”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tặng, tiễn” (tiếng Anh: give as a gift, see off).

Chữ 送 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “送” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 辵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 2 Cập nhật: 2017-05-11T11:14:31+07:00