退: lùi, rút lui; trả lại, thoái lui
Nghĩa tiếng Anh (English): to retreat, to decline, to return, to withdraw
Nét viết & luyện viết chữ 退
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Chữ CẤN dừng chân đứng vững vàng, Bộ SƯỚC bước lùi chẳng vội sang. Biết tiến biết lùi tùy thời thế, Khiêm nhường một bước lòng thênh thang.” — Chữ THOÁI (退) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp giữa bộ QUAI XƯỚC (辶 - bước chân di chuyển) và chữ CẤN (艮 - dừng lại, ngoảnh đầu nhìn lại). Trong Giáp cốt văn, chữ khắc họa hình ảnh bàn chân đang bước đi nhưng gặp chướng ngại hoặc biết dừng lại để lùi về phía sau, đối lập với chữ TIẾN (进/進). Trong triết lý phương Đông, THOÁI (退) không phải là yếu hèn mà là sự tỉnh táo biết điểm dừng, lùi một bước để giữ mình an toàn và mở ra bầu trời rộng lớn.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lùi, rút lui; trả lại, thoái lui
Câu thơ nhớ chữ: “Chữ CẤN dừng chân đứng vững vàng, Bộ SƯỚC bước lùi chẳng vội sang. Biết tiến biết lùi tùy thời thế, Khiêm nhường một bước lòng thênh thang.”
Chữ THOÁI (退) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp giữa bộ QUAI XƯỚC (辶 - bước chân di chuyển) và chữ CẤN (艮 - dừng lại, ngoảnh đầu nhìn lại). Trong Giáp cốt văn, chữ khắc họa hình ảnh bàn chân đang bước đi nhưng gặp chướng ngại hoặc biết dừng lại để lùi về phía sau, đối lập với chữ TIẾN (进/進). Trong triết lý phương Đông, THOÁI (退) không phải là yếu hèn mà là sự tỉnh táo biết điểm dừng, lùi một bước để giữ mình an toàn và mở ra bầu trời rộng lớn.
Câu ví dụ với từ “退”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在暴风雨引发的洪峰平稳消退后,驻地部队官兵立即协助当地群众全力开展灾后清淤与消杀重建。
Zài bào fēng yǔ yǐn fā de hóng fēng píng wěn xiāo tuì hòu, zhù dì bù duì guān bīng lì jí xié zhù dāng dì qún zhòng quán lì kāi zhǎn zāi hòu qīng yū yǔ xiāo shā chóng jiàn.
“Sau khi đỉnh lũ do mưa bão gây ra rút lui êm đềm, cán bộ chiến sĩ quân đội đóng quân tại địa bàn đã lập tức hỗ trợ bà con nhân dân dốc sức dọn bùn đất, khử trùng tiêu độc và tái thiết sau bão lũ.”
After flood peaks receded safely, stationed troops immediately assisted local residents in clearing silt, disinfection, and reconstruction.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“退”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ tuì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “退” (lùi, rút lui - THOÁI) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "退" (lùi, rút lui) is crucial.
Từ “退” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 退 (tuì)
退 (tuì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “退” có phiên âm Pinyin là “tuì”, âm Hán Việt là “THOÁI”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “lùi, rút lui; trả lại, thoái lui” (tiếng Anh: to retreat, to decline, to return, to withdraw).
Chữ 退 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “退” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 辵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.