迳直: trực tiếp
Nét viết & luyện viết chữ 迳直
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KÍNH (迳, phồn thể: 逕): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 8 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trực tiếp
Chữ KÍNH (迳, phồn thể: 逕): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 8 nét.
thẳng, thẳng thắn, trực tiếp; hướng thẳng
Câu thơ nhớ chữ: “Mười phần THẬP (十) MỤC (目) chẳng sai, Đường ngay nét thẳng một hai vẹn toàn. Chữ TRỰC (直) khí tiết sắt son, Sống đời chính trực tiếng còn ngàn sau.”
Chữ TRỰC (直) là chữ hội ý trong Giáp cốt văn, vẽ hình con mắt thuộc bộ MỤC (目) nhìn thẳng theo một đường kẻ dọc phía trên là bộ THẬP (十), về sau thêm nét góc vuông (𠃊) biểu thị sự đo đạc chuẩn xác không chút cong lệch. Từ cái nhìn thẳng thắn không thiên vị, chữ mở rộng nghĩa chỉ đường thẳng, sự trực tiếp và phẩm chất chính trực, ngay thẳng của người quân tử.
Câu ví dụ với từ “迳直”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 迳直.
Từ “迳直” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 迳直 (jìng zhí)
迳直 (jìng zhí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “迳直” có phiên âm Pinyin là “jìng zhí”, âm Hán Việt là “KÍNH TRỰC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “trực tiếp”.
Chữ 迳直 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “迳直” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 辵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.