迟疑: do dự, ngập ngừng, chần chừ
Nghĩa tiếng Anh (English): to hesitate, hesitant, indecisive
Nét viết & luyện viết chữ 迟疑
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRÌ (迟, phồn thể: 遲): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 迟到 (TRÌ ĐÁO: đến muộn, đi trễ), 推迟 (THÔI TRÌ: hoãn lại, lùi lại (thời gian)), 迟缓 (TRÌ HOÃN: chậm chạp, trì trệ), 迟疑 (TRÌ NGHI: do dự, ngập ngừng, chần chừ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
muộn, trễ, chậm trễ
Chữ TRÌ (迟, phồn thể: 遲): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 迟到 (TRÌ ĐÁO: đến muộn, đi trễ), 推迟 (THÔI TRÌ: hoãn lại, lùi lại (thời gian)), 迟缓 (TRÌ HOÃN: chậm chạp, trì trệ), 迟疑 (TRÌ NGHI: do dự, ngập ngừng, chần chừ).
nghi ngờ; ngờ vực; nghi hoặc; hoài nghi
Câu thơ nhớ chữ: “Cầm gậy dừng bước ngã ba Nhìn quanh nghi hoặc biết là về đâu. Dưới CHỈ (疋) dừng bước đắn đo, Chữ NGHI (疑) hỏi kỹ sao cho tỏ tường.”
Chữ NGHI (疑) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ người già cầm gậy chống đứng ở ngã ba đường, ngoảnh đầu qua lại nhìn ngập ngừng không biết rẽ ngả nào. Biểu thị tâm lý hoài nghi, bất định chưa rõ chân tướng.
Câu ví dụ với từ “迟疑”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对突如其来的危难关头,人民警察没有丝毫迟疑犹豫,果断挺身而出护卫了群众生命安全。
Miàn duì tū rú qí lái de wēi nàn guān tóu, rén mín jǐng chá méi yǒu sī háo chí yí yóu yù, guǒ duàn tǐng shēn ér chū hù wèi le qún zhòng shēng mìng ān quán.
“Đứng trước thời khắc nguy nan hiểm nghèo ập đến bất ngờ, người chiến sĩ công an nhân dân không hề có chút do dự chần chừ, dứt khoát xông pha đứng ra bảo vệ an toàn tính mạng cho quần chúng nhân dân.”
Facing sudden peril, the police officer did not hesitate in the slightest, stepping forward decisively to protect people's lives.
深刻领悟“迟疑”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ chí yí ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “迟疑” (do dự, ngập ngừng, chần chừ - TRÌ NGHI) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "迟疑" (do dự, ngập ngừng, chần chừ) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “迟疑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 迟疑 (chí yí)
迟疑 (chí yí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “迟疑” có phiên âm Pinyin là “chí yí”, âm Hán Việt là “TRÌ NGHI”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “do dự, ngập ngừng, chần chừ” (tiếng Anh: to hesitate, hesitant, indecisive).
Chữ 迟疑 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “迟疑” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 辵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.